Kích thước pallet gỗ là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống lưu kho và vận chuyển hàng hóa – điều mà bất kỳ doanh nghiệp xuất nhập khẩu, logistics hay sản xuất nào đều cần nắm rõ. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin toàn diện về kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn, phân loại, ứng dụng thực tế đến bảng giá cập nhật 2026, bài viết từ Nhựa Nhật Minh dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ mọi thứ bạn cần để đưa ra quyết định đúng đắn cho doanh nghiệp của mình.
Kích Thước Pallet Gỗ Là Gì?
Kích thước pallet gỗ là các thông số về chiều dài, chiều rộng và chiều cao (độ dày) của tấm pallet làm từ gỗ – loại bệ đỡ phẳng được sử dụng để chứa, nâng, vận chuyển và lưu trữ hàng hóa trong kho bãi và chuỗi cung ứng. Pallet gỗ được đóng từ các thanh gỗ theo kết cấu nan trên – giữa – dưới, tạo thành khung chịu lực có khả năng tải trọng lên đến 2,5 tấn tùy theo loại gỗ và thiết kế.
Tại Việt Nam, kích thước pallet gỗ chưa có quy định pháp lý bắt buộc thống nhất, tuy nhiên hầu hết các doanh nghiệp đều áp dụng theo tiêu chuẩn ISO 6780 quốc tế hoặc theo yêu cầu riêng của từng thị trường xuất khẩu. Việc chọn đúng kích thước pallet gỗ không chỉ ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển mà còn quyết định hiệu quả bốc xếp, mức độ an toàn cho hàng hóa và khả năng thông quan xuất khẩu.
Các Loại Kích Thước Pallet Gỗ
Trên thị trường hiện nay, kích thước pallet gỗ được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau: theo tiêu chuẩn quốc tế ISO, theo khu vực địa lý, theo mục đích sử dụng và theo từng ngành hàng cụ thể. Hiểu rõ từng nhóm phân loại sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn chính xác loại pallet phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.
Kích Thước Pallet Gỗ Theo Tiêu Chuẩn ISO Quốc Tế
Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế ISO đã công nhận 6 loại kích thước pallet gỗ chuẩn theo tiêu chuẩn ISO 6780, được sử dụng phổ biến trên toàn cầu:
| Kích thước (Rộng x Dài) mm | Kích thước (Inches) | Tỉ lệ lãng phí trong container | Khu vực sử dụng |
|---|---|---|---|
| 1016 × 1219 | 40 × 48 | 3,70% | Bắc Mỹ |
| 1000 × 1200 | 39,37 × 47,24 | 6,70% | Châu Âu, Châu Á |
| 1165 × 1165 | 45,9 × 45,9 | 8,10% | Châu Úc |
| 1067 × 1067 | 42 × 42 | 11,50% | Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á |
| 1100 × 1100 | 43,30 × 43,30 | 14% | Châu Á |
| 800 × 1200 | 31,50 × 47,24 | 15,20% | Châu Âu |
Kích Thước Pallet Gỗ Theo Tiêu Chuẩn Việt Nam
Tại Việt Nam, các kích thước pallet gỗ phổ biến nhất gồm 3 loại được sử dụng rộng rãi trong kho bãi và logistics:
-
1000 × 1200 mm: Phổ biến nhất tại Việt Nam, phù hợp với nhiều loại hàng hóa và phương tiện vận chuyển
-
1100 × 1100 mm: Thích hợp cho kho bãi và container tiêu chuẩn, đặc biệt dùng cho hàng gạch men, bao tải và hàng Dumbo
-
800 × 1200 mm: Sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, tiêu dùng và xuất khẩu sang thị trường châu Âu
Kích Thước Pallet Gỗ Xuất Khẩu
Đối với hàng hóa xuất khẩu, kích thước pallet gỗ được xác định dựa theo diện tích của container. Các loại phổ biến gồm:
-
Loại 1: 1150 × 1150 mm
-
Loại 2: 1100 × 1100 mm
-
Loại 3: 900 × 1100 mm
-
Loại 4 & 6: 1000 × 1200 mm
-
Loại 5: 1050 × 1050 mm
Kích Thước Pallet Gỗ Theo Ngành Hàng
Tùy từng ngành nghề, kích thước pallet gỗ được thiết kế riêng để đáp ứng yêu cầu đặc thù:
| Ngành hàng | Kích thước tiêu chuẩn (mm) |
|---|---|
| Ngành thực phẩm | 1219 × 1016 |
| Ngành điện tử | 1100 × 1100 |
| Ngành hóa chất, bia | 1219 × 1067 |
| Ngành dây cáp điện | 1219 × 1219 |
| Ngành ô tô | 1219 × 1143 |
| Ngành sữa và đồ uống | 1016 × 1016 |
| Ngành bán lẻ | 1219 × 508 |
| Ngành nông sản | 1200 × 1600 |
Chiều Cao (Độ Dày) Pallet Gỗ Tiêu Chuẩn
Chiều cao (độ dày) là thông số quan trọng thứ ba sau dài và rộng trong kích thước pallet gỗ. Theo tiêu chuẩn ISO 6780, chiều cao pallet gỗ thường dao động từ 120 mm đến 160 mm:
-
Pallet EUR tiêu chuẩn (800 × 1200 mm): Chiều cao 144 mm
-
Pallet GMA tiêu chuẩn Mỹ (1219 × 1016 mm): Chiều cao khoảng 150 mm
-
Pallet chịu tải nhẹ: 120 – 130 mm
- Pallet chịu tải nặng: 150 – 180 mm hoặc cao hơn

So Sánh Các Loại Kích Thước Pallet Gỗ Phổ Biến Trên Thị Trường
Để chọn đúng kích thước pallet gỗ, doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp giữa các thông số kỹ thuật, mức độ phù hợp với ngành hàng và thị trường mục tiêu. Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn.
| Kích thước (mm) | Tải trọng tối đa | Chiều cao | Ứng dụng chính | Thị trường | Mức giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1000 × 1200 | ~2,5 tấn | 128 – 150mm | Kho bãi, logistics phổ thông | Việt Nam, Châu Á | 120.000 – 250.000 VNĐ |
| 1100 × 1100 | ~2 tấn | 120 – 150mm | Kho công nghiệp, gạch men | Việt Nam, Châu Á | 100.000 – 200.000 VNĐ |
| 800 × 1200 (EUR) | ~1,5 tấn | 144mm | Thực phẩm, xuất khẩu EU | Châu Âu | 160.000 – 280.000 VNĐ |
| 1219 × 1016 (GMA) | ~2,5 tấn | 150mm | Thực phẩm, hàng tiêu dùng | Bắc Mỹ | 200.000 – 350.000 VNĐ |
| 1067 × 1067 | ~2 tấn | 150 – 180mm | Đa ngành, container 20′ | Bắc Mỹ, Châu Á | 150.000 – 280.000 VNĐ |
| 1165 × 1165 | ~2,5 tấn | 150 – 180mm | Kho lớn, hàng nặng | Châu Úc | 180.000 – 300.000 VNĐ |
Ứng Dụng Của Kích Thước Pallet Gỗ
Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn được ứng dụng rộng rãi trong gần như mọi lĩnh vực kinh tế, từ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp đến thương mại và xuất khẩu. Sự đa dạng về kích thước pallet gỗ chính là lợi thế lớn nhất giúp loại sản phẩm này chiếm vị trí không thể thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Lưu Kho và Kho Bãi
Trong kho hàng và trung tâm phân phối, kích thước pallet gỗ 1000 × 1200 mm và 1100 × 1100 mm là hai loại được dùng phổ biến nhất. Chúng giúp tối ưu không gian lưu trữ theo chiều cao khi kết hợp với kệ chứa hàng, đồng thời tạo điều kiện cho xe nâng pallet hoạt động hiệu quả. Việc sử dụng pallet gỗ đúng kích thước còn giúp dễ dàng kiểm kê, truy xuất và quản lý hàng hóa một cách khoa học.
Xuất Nhập Khẩu và Logistics Quốc Tế
Đây là ứng dụng đòi hỏi sự chính xác cao nhất về kích thước pallet gỗ. Pallet gỗ đạt tiêu chuẩn ISPM 15 (xử lý nhiệt kiểm dịch) được chấp nhận vào các thị trường khắt khe như Mỹ, EU và Nhật Bản, trở thành điều kiện tiên quyết để thông quan hàng hóa quốc tế. Kích thước 1000 × 1200 mm và 800 × 1200 mm (EUR Pallet) là hai loại phổ biến nhất trong xuất khẩu container, với tỉ lệ tối ưu hóa diện tích container cao.
Ngành Nông Sản và Thực Phẩm
Kích thước pallet gỗ dùng cho hàng nông sản thường lớn hơn bình thường (1200 × 1600 mm, 1200 × 1800 mm, 1200 × 1500 mm) để đáp ứng đặc điểm hàng hóa cồng kềnh, trọng lượng lớn của mặt hàng này. Với ngành thực phẩm chế biến xuất khẩu, kích thước pallet gỗ 1219 × 1016 mm (chuẩn GMA) là tiêu chuẩn bắt buộc khi xuất khẩu sang Bắc Mỹ.
Ngành Xây Dựng và Vật Liệu
Gạch men, xi măng và vật liệu xây dựng thường được xếp trên kích thước pallet gỗ 1100 × 1100 mm – loại pallet có cấu trúc chắc chắn, khả năng chịu tải cao, phù hợp với trọng lượng lớn của các loại hàng này. Pallet gỗ chịu tải nặng với chiều cao 150 – 180 mm là lựa chọn tối ưu cho ngành này.
Ngành Điện Tử và Máy Móc
Thiết bị điện tử, linh kiện và máy móc đòi hỏi kích thước pallet gỗ phù hợp để cố định hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, tránh va đập và chấn động. Kích thước 1100 × 1100 mm hoặc đặt hàng theo kích thước tùy chỉnh là phổ biến nhất trong lĩnh vực này, kết hợp với các phụ kiện chằng buộc hàng hóa chuyên dụng.
🌟 Tăng hiệu quả vận hành kho bãi và tiết kiệm ngân sách doanh nghiệp với các sản phẩm pallet nhựa và pallet nhựa cũ đến từ Nhựa Nhật Minh.
Cam kết chất lượng – giá tốt – giao hàng nhanh. Nhấn vào để xem sản phẩm, so sánh giá và nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Kích Thước Pallet Gỗ
Để khai thác tối đa hiệu quả của kích thước pallet gỗ và kéo dài tuổi thọ sản phẩm, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sử dụng và bảo quản sau. Những lưu ý dưới đây được đúc kết từ thực tiễn vận hành của nhiều doanh nghiệp logistics và sản xuất có kinh nghiệm tại Việt Nam.
Lựa Chọn Kích Thước Phù Hợp Với Hàng Hóa
-
Hàng hóa không được tràn quá rìa pallet quá 50mm về mỗi phía – nếu vượt quá, cần chuyển sang kích thước pallet gỗ lớn hơn
-
Hàng hóa không được nhỏ hơn 2/3 diện tích mặt pallet để tránh mất cân bằng khi nâng
-
Với hàng có hình dạng đặc biệt (dài, tròn, siêu nặng), nên tham khảo ý kiến chuyên gia để chọn kích thước pallet gỗ tùy chỉnh
Kiểm Tra Tải Trọng Tối Đa
-
Không xếp hàng vượt quá tải trọng thiết kế của pallet (thường 1 – 2,5 tấn tùy loại)
-
Tải trọng khi xếp trong kho (tĩnh) và tải trọng khi vận chuyển (động) có thể khác nhau – tải trọng động thường thấp hơn 30 – 40% so với tĩnh
-
Kiểm tra tình trạng các thanh gỗ trước mỗi lần sử dụng, đặc biệt chú ý các vị trí nối và đinh đóng
Bảo Quản Đúng Cách
-
Lưu trữ kích thước pallet gỗ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và mưa
-
Xếp pallet gỗ thẳng đứng hoặc nằm ngang trên mặt phẳng khi không sử dụng, không xếp chồng quá 5 – 6 tấm
-
Sơn chống ẩm hoặc xử lý hóa chất bảo vệ cho pallet gỗ dùng trong môi trường ngoài trời
Tiêu Chuẩn Kiểm Dịch Cho Hàng Xuất Khẩu
-
Pallet gỗ dùng để xuất khẩu bắt buộc phải đáp ứng tiêu chuẩn ISPM 15 (xử lý nhiệt hoặc xông khói methyl bromide)
-
Pallet phải có dấu chứng nhận ISPM 15 ở cả hai mặt cạnh để hải quan nước nhập khẩu dễ kiểm tra
-
Không được sửa chữa hoặc đóng thêm gỗ chưa qua xử lý vào pallet đã có chứng nhận ISPM 15
Tái Sử Dụng và Sửa Chữa
-
Kiểm tra và thay thế các thanh gỗ bị nứt, gãy, mục ngay khi phát hiện để duy trì an toàn tải trọng
-
Pallet gỗ có thể được tái sử dụng 3 – 5 lần nếu bảo quản tốt, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí
-
Pallet hỏng có thể tái chế thành nhiều vật dụng khác hoặc dùng làm củi đốt, tránh lãng phí
Bảng Giá Kích Thước Pallet Gỗ Cập Nhật Mới Nhất Hiện Nay
Giá kích thước pallet gỗ năm 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại gỗ, kích thước, chiều dày thanh gỗ, tình trạng mới/cũ và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng tham khảo giá thị trường được tổng hợp từ các nguồn uy tín, giúp bạn có cơ sở đàm phán tốt nhất khi mua hàng.
Bảng Giá Pallet Gỗ Mới Theo Loại Gỗ
| Loại gỗ | Kích thước phổ biến (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| Pallet gỗ thông (mới) | 1200 × 1000 | 150.000 – 200.000 |
| Pallet gỗ bạch dương | 1200 × 800 | 130.000 – 180.000 |
| Pallet gỗ cao su | 1200 × 800 | 180.000 – 230.000 |
| Pallet gỗ xoan đào | 1200 × 800 | 200.000 – 250.000 |
| Pallet gỗ sồi | 1200 × 1000 | 250.000 – 300.000 |
| Pallet gỗ cẩm lai | 1200 × 1000 | 280.000 – 330.000 |
| Pallet gỗ teak | 1200 × 1000 | 350.000 – 400.000 |
Bảng Giá Pallet Gỗ Theo Tình Trạng Sản Phẩm
| Loại pallet gỗ | Kích thước (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| Pallet gỗ cũ | 1100 × 1100 | 40.000 – 70.000 |
| Pallet gỗ sử dụng 1 lần | 1100 × 840 | 90.000 – 140.000 |
| Pallet gỗ tái chế | 1000 × 1200 | 100.000 – 190.000 |
| Pallet gỗ tràm trắng (mới) | 1200 × 1200 | 150.000 – 300.000 |
| Pallet gỗ tiêu chuẩn EPAL | 800 × 1200 | Từ 160.000 |
| Pallet gỗ 2 chiều nâng (gỗ keo mới) | 1200 × 1000 | Từ 120.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng, loại gỗ và yêu cầu gia công. Liên hệ trực tiếp với Nhựa Nhật Minh để nhận báo giá kích thước pallet gỗ chính xác và ưu đãi tốt nhất 2026.
So Sánh Giá và Chất Lượng Kích Thước Pallet Gỗ Giữa Nhựa Nhật Minh Và Các Đơn Vị Uy Tín Khác
Thị trường cung cấp kích thước pallet gỗ tại Việt Nam hiện nay rất đa dạng với nhiều nhà cung cấp ở mọi quy mô. Tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng đảm bảo được chất lượng sản phẩm đồng đều, chính sách bảo hành rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Bảng so sánh sau đây giúp bạn nhận ra sự khác biệt rõ ràng khi chọn Nhựa Nhật Minh làm đối tác cung cấp.
| Tiêu chí so sánh | Nhựa Nhật Minh | Đơn vị thông thường khác |
|---|---|---|
| Đa dạng kích thước | 95+ mẫu sẵn kho, đầy đủ mọi kích thước tiêu chuẩn | Thường chỉ có 10–20 mẫu phổ thông |
| Chất lượng gỗ | Gỗ nguyên liệu chọn lọc, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt | Chất lượng không đồng đều, khó kiểm chứng |
| Khả năng tùy chỉnh | Nhận đặt sản xuất theo kích thước riêng theo yêu cầu | Thường không nhận đặt hàng tùy chỉnh |
| Chứng nhận ISPM 15 | Có, hỗ trợ đầy đủ cho pallet xuất khẩu | Không phải lúc nào cũng đảm bảo |
| Giá cả | Cạnh tranh, minh bạch, không chi phí ẩn | Hay phát sinh chi phí ngoài, thiếu minh bạch |
| Chính sách bảo hành | 12 tháng, cam kết đổi 1:1 | 3 – 6 tháng hoặc không có |
| Tư vấn chuyên sâu | Miễn phí, theo từng ngành hàng và thị trường cụ thể | Tư vấn chung chung, ít cá nhân hóa |
| Giao hàng toàn quốc | Nhanh, hỗ trợ miễn phí giao hàng trong bán kính nhất định | Phụ thuộc đơn vị, thường phát sinh phí |
| Kinh nghiệm | Hơn 10 năm trong ngành pallet và logistics | Thường dưới 5 năm |
Khi nhắc đến nhà cung cấp kích thước pallet gỗ đáng tin cậy và chuyên nghiệp tại miền Bắc Việt Nam, Nhựa Nhật Minh luôn là lựa chọn hàng đầu của hàng nghìn doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, xuất nhập khẩu và logistics. Với hơn 10 năm kinh nghiệm tích lũy, Nhựa Nhật Minh không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tối ưu toàn bộ hệ thống kho vận.
Lý Do Hàng Nghìn Doanh Nghiệp Tin Chọn Nhựa Nhật Minh
Nhựa Nhật Minh sở hữu những lợi thế vượt trội mà ít đơn vị nào trên thị trường có thể đáp ứng được:
-
Kho hàng đa dạng với 95+ mẫu sẵn có: Từ kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn quốc tế ISO đến kích thước nội địa phổ biến nhất tại Việt Nam, tất cả đều có sẵn kho – giao hàng ngay trong ngày khi có nhu cầu gấp.
-
Chất lượng gỗ nguyên liệu được kiểm soát nghiêm ngặt: Tất cả sản phẩm kích thước pallet gỗ của Nhựa Nhật Minh đều sử dụng nguyên liệu gỗ chọn lọc, đảm bảo khả năng chịu tải, độ bền và sự đồng đều về kích thước theo tiêu chuẩn sản xuất khắt khe.
-
Nhận đặt hàng theo kích thước tùy chỉnh: Nếu doanh nghiệp có yêu cầu kích thước pallet gỗ đặc biệt theo dây chuyền sản xuất riêng, Nhựa Nhật Minh sẵn sàng tư vấn thiết kế và sản xuất theo đúng thông số kỹ thuật yêu cầu.
-
Hỗ trợ chứng nhận ISPM 15 cho pallet xuất khẩu: Với doanh nghiệp xuất khẩu hàng sang các thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản, Nhựa Nhật Minh cung cấp đầy đủ pallet gỗ đạt tiêu chuẩn kiểm dịch ISPM 15 – yếu tố bắt buộc để thông quan quốc tế.
-
Tư vấn chuyên sâu theo từng ngành hàng: Đội ngũ chuyên gia của Nhựa Nhật Minh không chỉ bán hàng mà còn phân tích loại hàng hóa, khối lượng, thị trường đích và hệ thống kho để đề xuất kích thước pallet gỗ tối ưu nhất.
-
Chính sách bảo hành 12 tháng, đổi trả 1:1: Mỗi sản phẩm kích thước pallet gỗ của Nhựa Nhật Minh đều được bảo hành rõ ràng với cam kết đổi mới nếu có lỗi nhà sản xuất.
-
Giao hàng nhanh toàn quốc: Với tổng kho quy mô lớn tại Hà Nội và mạng lưới vận chuyển rộng khắp, Nhựa Nhật Minh đảm bảo giao hàng kịp thời ngay cả những đơn gấp.
Hệ Sinh Thái Sản Phẩm Toàn Diện Của Nhựa Nhật Minh
Bên cạnh các sản phẩm kích thước pallet gỗ, Nhựa Nhật Minh còn cung cấp giải pháp thiết bị kho bãi toàn diện:
-
Pallet nhựa: 95+ mẫu, tương thích hoàn toàn với các loại xe nâng pallet tiêu chuẩn
-
Thùng nhựa công nghiệp, khay linh kiện: Bổ sung hoàn chỉnh giải pháp lưu trữ nội kho
-
Xe nâng pallet: Từ dòng tay cơ đến điện, hỗ trợ vận hành đồng bộ với pallet gỗ và pallet nhựa
📞 Liên hệ ngay với Nhựa Nhật Minh để được tư vấn miễn phí về kích thước pallet gỗ phù hợp và nhận báo giá tốt nhất 2026!
Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Pallet Gỗ
❓ Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn tại Việt Nam là bao nhiêu?
Tại Việt Nam, kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn phổ biến nhất là 1000 × 1200 mm, tiếp theo là 1100 × 1100 mm và 800 × 1200 mm. Đây là 3 loại kích thước pallet gỗ được sử dụng rộng rãi nhất trong kho bãi, logistics và xuất nhập khẩu trong nước.
❓ Kích thước pallet gỗ nào phù hợp để xuất khẩu sang EU?
Khi xuất khẩu sang thị trường châu Âu, kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn là 800 × 1200 mm (EUR Pallet / EPAL), với chiều cao 144 mm. Ngoài kích thước pallet gỗ đúng tiêu chuẩn, pallet còn phải được xử lý nhiệt theo tiêu chuẩn ISPM 15 và có dấu chứng nhận rõ ràng.
❓ Pallet gỗ chịu được tải trọng tối đa bao nhiêu?
Pallet gỗ tiêu chuẩn có thể chịu tải trọng tĩnh (khi đứng yên trong kho) lên đến 2,5 tấn. Tuy nhiên, tải trọng động (khi vận chuyển bằng xe nâng) thường thấp hơn, chỉ nên ở mức 1 – 1,5 tấn để đảm bảo an toàn và tuổi thọ pallet.
❓ Làm thế nào để chọn đúng kích thước pallet gỗ?
Để chọn đúng kích thước pallet gỗ, cần xác định 4 yếu tố: (1) kích thước và trọng lượng của hàng hóa cần xếp lên pallet; (2) thị trường tiêu thụ hoặc xuất khẩu; (3) loại xe nâng và kệ kho đang sử dụng; (4) diện tích container hoặc phương tiện vận chuyển. Liên hệ chuyên gia của Nhựa Nhật Minh để được tư vấn miễn phí.
❓ Kích thước pallet gỗ có thể đặt hàng tùy chỉnh không?
Hoàn toàn có thể. Khác với pallet nhựa sản xuất theo khuôn cố định, kích thước pallet gỗ có thể được đặt sản xuất theo yêu cầu riêng của từng doanh nghiệp. Nhựa Nhật Minh nhận đặt hàng sản xuất pallet gỗ theo kích thước, chiều dày thanh gỗ và loại gỗ theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.
❓ Pallet gỗ cũ có đảm bảo chất lượng không?
Pallet gỗ cũ có thể sử dụng được nếu các thanh gỗ còn nguyên vẹn, không bị nứt gãy hoặc mục. Tuy nhiên, tải trọng tối đa của pallet gỗ cũ sẽ thấp hơn pallet mới và không phù hợp cho hàng hóa xuất khẩu (vì không đáp ứng tiêu chuẩn ISPM 15). Nên kiểm tra kỹ kích thước pallet gỗ thực tế trước khi mua pallet cũ vì có thể bị sai lệch so với tiêu chuẩn.
❓ Nên mua hay thuê pallet gỗ?
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng kích thước pallet gỗ liên tục và lâu dài, mua pallet sẽ tiết kiệm hơn về chi phí quy đổi theo thời gian. Nếu chỉ cần phục vụ cho một đợt vận chuyển hoặc xuất khẩu ngắn hạn, thuê hoặc sử dụng pallet gỗ một lần (one-way pallet) là lựa chọn hợp lý về chi phí.
Việc nắm rõ kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn và chọn đúng loại phù hợp với ngành hàng, thị trường và hệ thống kho của mình là bước đầu tiên để doanh nghiệp xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả, tiết kiệm chi phí và đáp ứng tốt yêu cầu xuất khẩu quốc tế. Nhựa Nhật Minh – với hơn 10 năm kinh nghiệm, hơn 95 mẫu sản phẩm sẵn kho và cam kết bảo hành 12 tháng – luôn sẵn sàng là đối tác tin cậy giúp doanh nghiệp bạn lựa chọn đúng kích thước pallet gỗ và giải pháp kho bãi toàn diện nhất trên thị trường.

