Pallet Nhựa Giá Tốt 2026 – Mới, Cũ, Lót Sàn, Tải Trọng Nặng
Pallet nhựa đang dần chiếm lĩnh thị trường và trở thành sản phẩm không thể thiếu trong sản xuất công nghiệp, logistics, vận tải.
Với độ bền cao, chịu va đập tốt, không bị oxy hóa hay gỉ sét, mối mọt như các loại pallet từ gỗ, giấy hay sắt.
Vậy, bảng giá pallet nhựa hiện nay là bao nhiêu?
Các yếu tố nào ảnh hưởng tới giá pallet?
Cần lưu ý gì khi chọn mua pallet nhựa?
Tham khảo ngay bài viết dưới để nắm bắt thông tin.
Tại Nhựa Nhật Minh, chúng tôi tự hào là đơn vị cung cấp pallet nhựa chất lượng cao với đa dạng kích thước, mẫu mã và tải trọng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu lưu trữ và vận chuyển hàng hóa cho doanh nghiệp trong nước và quốc tế.
Báo Giá pallet nhựa của nhựa nhật minh 2026
✔ Nhựa Nhật Minh xin giới thiệu báo giá pallet nhựa mới nhất hiện nay.
[Cập nhật: 01/07/2026]
Bảng Giá Pallet Nhựa Theo Mẫu, Tải Trọng Và Tình Trạng
Bảng giá pallet nhựa dưới đây được tổng hợp theo từng mẫu pallet, tình trạng hàng, chất liệu, tải trọng tĩnh, tải trọng động và khoảng giá tham khảo. Nhựa Nhật Minh cung cấp pallet nhựa cũ, pallet nhựa mới, pallet nhựa lót sàn, pallet nhựa kê hàng, pallet nhựa 1 mặt, 2 mặt, mặt kín, chân cốc, lõi thép và pallet nhựa tải trọng nặng, phù hợp cho kho hàng, nhà máy, logistics, kho lạnh, siêu thị và xuất khẩu.
Giá pallet nhựa tham khảo từ 99.000 – 1.400.000đ/chiếc, tùy kích thước, chất liệu, tình trạng mới/cũ, tải trọng, số lượng đặt mua và khu vực giao hàng.
| Mẫu pallet |
Chất liệu |
Tải tĩnh |
Tải động |
Giá tham khảo |
| Pallet nhựa cũ |
HDPE/PP tái sử dụng |
500 – 2.000kg |
300 – 800kg |
99.000 – 450.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa mới phổ thông |
HDPE/PP |
1.000 – 3.000kg |
500 – 1.200kg |
250.000 – 900.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa lót sàn |
PP/HDPE |
500 – 1.500kg |
Không khuyến nghị nâng tải nặng |
160.000 – 300.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa kê hàng |
HDPE/PP |
1.000 – 3.000kg |
500 – 1.000kg |
180.000 – 800.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa 1 mặt |
HDPE/PP |
1.000 – 4.000kg |
500 – 1.500kg |
180.000 – 900.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa 2 mặt |
HDPE |
3.000 – 6.000kg |
1.000 – 2.000kg |
900.000 – 1.300.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa mặt kín |
HDPE/PP |
1.000 – 3.000kg |
500 – 1.200kg |
700.000 – 900.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa chân cốc |
HDPE/PP |
1.000 – 3.000kg |
500 – 1.000kg |
180.000 – 450.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa lõi thép |
HDPE gia cường lõi thép |
3.000 – 6.000kg |
1.000 – 2.000kg |
600.000 – 990.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa tải trọng nặng |
HDPE/PP chịu lực |
3.000 – 6.000kg |
1.000 – 2.500kg |
500.000 – 1.400.000đ/chiếc |
| Pallet nhựa xuất khẩu |
HDPE/PP |
1.000 – 3.000kg |
500 – 1.200kg |
160.000 – 800.000đ/chiếc |
Lưu ý: Tải tĩnh và tải động có thể thay đổi theo từng mẫu pallet, độ dày nhựa, kết cấu mặt pallet, số chân, tình trạng mới/cũ và cách sử dụng thực tế. Giá pallet nhựa trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo số lượng đặt mua, chất liệu, tải trọng yêu cầu và khu vực giao hàng.
Bảng Chọn Pallet Nhựa Theo Nhu Cầu Sử Dụng
Để chọn pallet nhựa phù hợp, khách hàng cần xác định rõ mục đích sử dụng, tải trọng hàng hóa, môi trường lưu kho, loại xe nâng và ngân sách. Pallet nhựa cũ phù hợp nhu cầu tiết kiệm chi phí, pallet nhựa mới phù hợp sử dụng lâu dài, pallet nhựa lót sàn dùng để chống ẩm, pallet nhựa 2 mặt hoặc lõi thép phù hợp hàng nặng, còn pallet nhựa mặt kín phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm và kho sạch.
| Nhu cầu sử dụng |
Loại pallet nên chọn |
Lý do phù hợp |
Gợi ý thêm |
| Kê hàng trong kho |
Pallet nhựa 1 mặt, pallet nhựa kê hàng |
Dễ sử dụng, phù hợp lưu kho và di chuyển hàng hóa thông thường |
Chọn theo tải trọng hàng và loại xe nâng đang dùng |
| Lót sàn, chống ẩm |
Pallet nhựa lót sàn, pallet nhựa kích thước nhỏ |
Giúp hàng hóa không tiếp xúc trực tiếp với nền kho, hạn chế ẩm mốc |
Phù hợp kho hàng, xưởng sản xuất, khu vực để hàng tạm |
| Kê hàng nhẹ |
Pallet nhựa cũ, pallet nhựa lót sàn |
Chi phí thấp, đáp ứng tốt nhu cầu kê hàng không quá nặng |
Nên kiểm tra độ cong vênh, nứt gãy trước khi mua |
| Kê hàng nặng |
Pallet nhựa 2 mặt, pallet nhựa tải trọng nặng, pallet nhựa lõi thép |
Kết cấu chắc chắn, chịu lực tốt hơn pallet phổ thông |
Cần xác định rõ tải tĩnh và tải động trước khi đặt hàng |
| Di chuyển bằng xe nâng |
Pallet nhựa 1 mặt, pallet nhựa chân cốc, pallet nhựa 2 mặt |
Thiết kế phù hợp để xe nâng tay hoặc xe nâng máy thao tác dễ dàng |
Kiểm tra hướng nâng và chiều cao càng nâng |
| Xếp chồng hàng hóa |
Pallet nhựa 2 mặt, pallet nhựa tải trọng nặng |
Bề mặt và kết cấu ổn định, phù hợp khi cần xếp nhiều lớp hàng |
Không nên dùng pallet quá mỏng hoặc đã xuống cấp |
| Dùng trong kho lạnh |
Pallet nhựa HDPE, pallet nhựa mới |
Chịu ẩm tốt, không mối mọt, dễ vệ sinh hơn pallet gỗ |
Nên chọn loại nhựa bền, chịu lạnh tốt |
| Ngành thực phẩm, dược phẩm |
Pallet nhựa mặt kín, pallet nhựa mới |
Bề mặt dễ vệ sinh, hạn chế bụi bẩn và rơi lọt hàng hóa |
Ưu tiên pallet mới, màu sáng, chất liệu rõ ràng |
| Xuất khẩu hàng hóa |
Pallet nhựa xuất khẩu, pallet nhựa 1 mặt |
Không cần xử lý hun trùng như pallet gỗ, thuận tiện cho vận chuyển quốc tế |
Chọn kích thước theo tiêu chuẩn đóng container |
| Tối ưu chi phí |
Pallet nhựa cũ, pallet nhựa tái sử dụng |
Giá thấp hơn pallet mới, phù hợp kê hàng, lót sàn, xuất hàng một chiều |
Nên mua theo lô để có giá tốt hơn |
| Hàng hóa dễ rơi lọt |
Pallet nhựa mặt kín |
Bề mặt kín giúp đỡ hàng nhỏ, hàng bao bì, thùng carton nhỏ tốt hơn |
Phù hợp kho sạch, thực phẩm, dược phẩm |
| Hàng cồng kềnh |
Pallet nhựa kích thước lớn, pallet nhựa tải trọng nặng |
Mặt kê rộng, chịu lực tốt, giúp hàng ổn định hơn khi lưu kho |
Nên gửi kích thước hàng để được tư vấn mẫu phù hợp |
Nếu chưa xác định được loại pallet nhựa phù hợp, quý khách nên gửi thông tin về loại hàng, tải trọng, số lượng, môi trường sử dụng và loại xe nâng đang dùng.
Nhựa Nhật Minh sẽ tư vấn mẫu pallet phù hợp, giúp chọn đúng tải trọng, đúng kích thước và tối ưu chi phí mua pallet.
Hotline/Zalo: 0981 082 916.
Nhựa Nhật Minh Và Các Đơn Vị Cung Cấp Pallet Nhựa
Khi chọn mua pallet nhựa, khách hàng không nên chỉ so sánh theo giá bán ban đầu mà cần xem xét thêm nguồn hàng, tình trạng pallet, tải trọng, khả năng cung cấp số lượng lớn, dịch vụ tư vấn, giao hàng và hỗ trợ sau bán. Bảng dưới đây giúp so sánh Nhựa Nhật Minh với một số nhóm đơn vị cung cấp pallet nhựa phổ biến trên thị trường như hàng Trung nhập khẩu, đơn vị bán lẻ nhỏ, nhà máy sản xuất và đơn vị thanh lý pallet.
| Tiêu chí |
Nhựa Nhật Minh |
Hàng Trung |
Bán lẻ |
Nhà máy |
| Nguồn hàng |
Đa dạng: mới, cũ, lót sàn, tải nặng, lõi thép |
Phụ thuộc lô nhập |
Ít mẫu, có gì bán đó |
Chủ động sản xuất |
| Chất lượng |
Tư vấn theo tải trọng, nhu cầu sử dụng |
Không đồng đều giữa các lô |
Khó kiểm soát |
Ổn định, đồng bộ |
| Giá bán |
Linh hoạt theo mẫu và số lượng |
Có thể rẻ |
Thường cao khi mua ít |
Tốt nếu đặt số lượng lớn |
| Số lượng |
Phù hợp mua lẻ và mua số lượng lớn |
Tùy tồn kho |
Phù hợp đơn nhỏ |
Phù hợp đơn lớn |
| Tư vấn |
Tư vấn theo hàng hóa, tải trọng, xe nâng, kho bãi |
Hạn chế |
Hạn chế |
Có kỹ thuật nhưng ít linh hoạt |
| Giao hàng |
Hỗ trợ theo khu vực và số lượng |
Phụ thuộc kho nhập |
Hạn chế |
Theo hợp đồng |
| Phù hợp với |
Kho hàng, nhà máy, logistics, xuất khẩu |
Khách cần mẫu nhập khẩu |
Khách mua ít |
Doanh nghiệp đặt sản xuất |
| Điểm mạnh |
Nhiều mẫu, linh hoạt, dễ chọn đúng nhu cầu |
Giá cạnh tranh ở một số mẫu |
Mua nhanh |
Chất lượng đồng bộ |
| Cần cân nhắc |
Cần liên hệ để báo giá đúng mẫu |
Chất lượng tùy lô |
Ít lựa chọn |
Thường yêu cầu số lượng lớn |
Nếu chưa biết nên chọn pallet nhựa loại nào, quý khách có thể gửi thông tin về loại hàng, tải trọng, số lượng, khu vực sử dụng và loại xe nâng đang dùng. Nhựa Nhật Minh sẽ tư vấn mẫu pallet phù hợp và báo giá theo nhu cầu thực tế.