📞 Hotline 24/7: 0981 082 9160961 631 916

Pallet nhựa cho khu công nghiệp là giải pháp kê, lưu kho và luân chuyển hàng hóa phù hợp với nhà máy, kho logistics, kho lạnh và dây chuyền sản xuất nhờ khả năng chịu ẩm, dễ vệ sinh, kích thước ổn định và tái sử dụng nhiều lần. Tại Nhựa Nhật Minh, doanh nghiệp có thể lựa chọn pallet 1 mặt, 2 mặt, liền khối hoặc gia cường lõi thép theo tải trọng, xe nâng, hệ thống kệ và môi trường vận hành.

Điều quan trọng là không nên chọn pallet chỉ dựa vào kích thước hoặc mức giá. Một pallet chịu tải tĩnh 4.000 kg chưa chắc phù hợp để nâng 2.000 kg bằng xe nâng, và một pallet sử dụng tốt trong kho thường chưa chắc đáp ứng kho lạnh -18°C hoặc hệ thống AGV/AS-RS. Bài viết dưới đây giúp doanh nghiệp xác định loại pallet, vật liệu, kích thước và thông số cần kiểm tra trước khi đặt mua.

Pallet nhựa cho khu công nghiệp: Cách chọn đúng loại, kích thước và tải trọng
Pallet nhựa cho khu công nghiệp: Cách chọn đúng loại, kích thước và tải trọng

Các loại pallet nhựa cho khu công nghiệp phổ biến

Pallet nhựa dùng trong khu công nghiệp thường được chia thành 4 nhóm chính: pallet 1 mặt, pallet 2 mặt, pallet liền khối và pallet lõi thép. Mỗi loại phù hợp với một điều kiện nâng hạ, tải trọng và hệ thống kho khác nhau, vì vậy cần chọn theo mục đích sử dụng thay vì chỉ so sánh giá.

Loại pallet Phù hợp với Điểm cần kiểm tra
Pallet 1 mặt Kê hàng, lưu kho, trung chuyển thông thường Kiểu chân, hướng nâng, tải động
Pallet 2 mặt Hàng nặng, xếp chồng, vận hành cường độ cao Xe nâng tương thích, tải trọng thực tế
Pallet liền khối Nhà máy, kho logistics, nâng hạ thường xuyên Tải động, kết cấu mặt và chân pallet
Pallet lõi thép Kệ cao, tải nặng, hệ thống tự động Tải trên kệ, độ võng, dung sai kích thước
  • Pallet 1 mặt có một mặt chịu hàng chính, thường có trọng lượng và chi phí đầu tư thấp hơn các dòng tải nặng. Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần kê nguyên vật liệu, thành phẩm đóng thùng hoặc di chuyển hàng trong phạm vi nhà máy.
  • Pallet 2 mặt có kết cấu cứng vững hơn và một số thiết kế có thể sử dụng linh hoạt cả hai mặt. Dòng này thường được lựa chọn cho hàng nặng, nhu cầu xếp chồng hoặc môi trường có tần suất nâng hạ cao. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích với xe nâng tay vì không phải thiết kế 2 mặt nào cũng phù hợp với mọi loại xe nâng.
  • Pallet liền khối có kết cấu tương đối chắc chắn, ít bộ phận lắp ghép và phù hợp với hoạt động nâng hạ thường xuyên. Trong nhà máy sản xuất, kho thành phẩm hoặc trung tâm logistics, dòng này thường được ưu tiên khi yêu cầu độ ổn định cao.
  • Pallet lõi thép sử dụng thanh thép gia cường bên trong để tăng độ cứng và hạn chế độ võng. Loại này có thể phù hợp với hệ thống racking hoặc tải trọng lớn, nhưng doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra riêng thông số tải trên kệ. Có lõi thép không đồng nghĩa pallet mặc nhiên chịu được mọi tải trọng trên hệ thống kệ.

Khi mua pallet nhựa cho khu công nghiệp, bộ phận kho hoặc mua hàng nên cung cấp ít nhất 5 thông tin: kích thước kiện hàng, khối lượng hàng trên mỗi pallet, loại xe nâng, cách lưu kho và môi trường nhiệt độ. Chỉ cần thiếu một trong các yếu tố này, nguy cơ chọn sai pallet đã tăng đáng kể.

Ưu điểm nổi bật

Ưu điểm lớn của pallet nhựa là không hút ẩm như gỗ, không bị mối mọt, dễ vệ sinh, kích thước đồng đều và có thể tái sử dụng trong nhiều chu kỳ vận hành. Những đặc tính này đặc biệt hữu ích tại nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử, kho lạnh và hệ thống logistics cần kiểm soát vệ sinh.

Độ bền tốt trong môi trường công nghiệp

Nhựa HDPE hoặc PP không bị mục do ẩm như vật liệu gỗ. Khi lựa chọn đúng loại nhựa và đúng tải trọng, pallet có thể vận hành ổn định trong môi trường kho xưởng, khu vực sản xuất hoặc chuỗi logistics có độ ẩm cao.

Tuy nhiên, tuổi thọ không chỉ phụ thuộc vào vật liệu. Một pallet tốt vẫn có thể hư hỏng sớm nếu càng xe nâng đâm trực tiếp vào chân, hàng tập trung tải tại một điểm hoặc thường xuyên sử dụng vượt tải động.

Hạn chế mối mọt và vụn vật liệu

Pallet nhựa không phát sinh dằm gỗ, không sử dụng đinh để liên kết như nhiều loại pallet gỗ và bản thân vật liệu nhựa không bị rỉ sét. Nhờ đó, nguy cơ làm xước bao bì hoặc phát sinh vụn vật liệu trong khu vực sản xuất được giảm đáng kể.

Với pallet có lõi thép, doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra tình trạng kết cấu nếu pallet đã va đập mạnh hoặc xuất hiện nứt vỡ làm lộ phần gia cường.

Dễ vệ sinh

Bề mặt nhựa ít hút nước nên thuận tiện hơn khi lau rửa. Đây là lợi thế quan trọng với kho thực phẩm, khu đóng gói, kho lạnh hoặc những khu vực cần thực hiện vệ sinh định kỳ.

Nếu yêu cầu vệ sinh cao, nên ưu tiên pallet có bề mặt và kết cấu ít khe sâu, hạn chế vị trí tích tụ cặn bẩn. Việc lựa chọn giữa mặt kín và mặt lưới cần dựa trên quy trình vệ sinh thực tế của từng nhà máy.

Thuận lợi cho hàng xuất khẩu

ISPM 15 tập trung điều chỉnh vật liệu bao bì bằng gỗ thô nhằm kiểm soát nguy cơ dịch hại trong thương mại quốc tế. Do pallet nhựa không phải vật liệu bao bì gỗ, chúng nằm ngoài phạm vi xử lý nhiệt/hun trùng dành cho pallet gỗ theo tiêu chuẩn này.

Điều đó giúp pallet nhựa trở thành lựa chọn thuận tiện cho doanh nghiệp thường xuyên xuất hàng. Dù vậy, hàng hóa và thị trường đích vẫn có thể có những yêu cầu riêng khác, vì vậy bộ phận xuất nhập khẩu nên kiểm tra trước hồ sơ của từng lô hàng.

Có thể tối ưu chi phí theo vòng đời

Giá mua pallet nhựa có thể cao hơn một số pallet dùng một lần, nhưng khả năng tái sử dụng nhiều chu kỳ giúp doanh nghiệp có thể giảm chi phí thay thế nếu quản lý tốt.

Thay vì chỉ tính:

Chi phí = giá mua một pallet

nên tính:

Chi phí mỗi vòng sử dụng = Tổng chi phí sở hữu / Số vòng sử dụng thực tế

Cách tính này phù hợp hơn với nhà máy sử dụng pallet quay vòng nội bộ trong thời gian dài.

Pallet nhựa cho khu công nghiệp: Cách chọn đúng loại, kích thước và tải trọng
Pallet nhựa cho khu công nghiệp: Cách chọn đúng loại, kích thước và tải trọng

Kích thước và thông số phổ biến

Các kích thước thường gặp trong khu công nghiệp gồm 1100 × 1100 mm, 1200 × 1000 mm, 1200 × 1200 mm và các dòng nhỏ từ khoảng 600 × 600 đến 1000 × 1000 mm. Tuy nhiên, kích thước không quyết định trực tiếp tải trọng; cùng một quy cách có thể có nhiều kết cấu và mức chịu tải khác nhau.

ISO 6780 quy định các kích thước và dung sai chính của pallet phẳng phục vụ vận chuyển, đồng thời đề cập đến các yếu tố liên quan tới khả năng thao tác bằng xe nâng và thiết bị nâng hạ.

Kích thước tham khảo Ứng dụng thường gặp Lưu ý khi chọn
1100 × 1100 × 125/150 mm Điện tử, may mặc, linh kiện, kho công nghiệp Kiểm tra kích thước hàng và hướng nâng
1200 × 1000 × 150 mm Kho logistics, đóng hàng, vận chuyển container Kiểm tra tải động và kiểu chân
1200 × 1200 × 150 mm Hàng kích thước lớn, tải nặng, kê kho Trọng lượng pallet và độ võng
600 × 600 đến 1000 × 1000 mm Lót sàn, hàng nhẹ, khu vực diện tích nhỏ Không mặc định dùng cho tải nặng

1100 × 1100 × 125/150 mm

Đây là nhóm kích thước được sử dụng khá rộng trong kho công nghiệp. Dạng vuông giúp bố trí hàng tương đối thuận tiện, đặc biệt với các kiện có kích thước đồng đều.

Trước khi đặt số lượng lớn, doanh nghiệp nên thử trực tiếp pallet với càng xe nâng, cửa kho, băng tải và layout kệ.

1200 × 1000 × 150 mm

Kích thước 1200 × 1000 mm phù hợp với nhiều hoạt động logistics và đóng hàng. Đây cũng là quy cách thuận tiện để bố trí các thùng carton hoặc kiện hàng có mặt đáy hình chữ nhật.

Nếu pallet được sử dụng trên kệ, cần yêu cầu thêm thông số racking load thay vì chỉ hỏi tải tĩnh.

1200 × 1200 × 150 mm

Đây là kích thước lớn, phù hợp với hàng hóa có mặt đáy rộng hoặc các dây chuyền cần pallet vuông. Một số mẫu có thể được thiết kế với tải tĩnh từ vài tấn, nhưng thông số chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào kết cấu sản phẩm.

Nhựa Nhật Minh hiện công bố các mẫu 1200 × 1200 × 150 mm phục vụ tải nặng với tải tĩnh và tải động khác nhau tùy thiết kế.

Pallet kích thước nhỏ

Các mẫu từ khoảng 600 × 600 mm đến 1000 × 1000 mm thường phù hợp cho kê hàng nhẹ, lót sàn hoặc khu vực có diện tích hạn chế.

Không nên chọn pallet nhỏ chỉ để tiết kiệm chi phí nếu hàng hóa nhô ra ngoài mặt pallet quá nhiều. Điều này có thể làm kiện hàng mất ổn định khi xe nâng chuyển hướng hoặc phanh.

Ngoài kích thước, doanh nghiệp cần yêu cầu rõ 5 thông số:

  • Tải tĩnh.
  • Tải động.
  • Tải trên kệ/racking load nếu có.
  • Trọng lượng bản thân pallet.
  • Dải nhiệt độ vận hành hoặc điều kiện sử dụng.

🌟 Tăng hiệu quả vận hành kho bãi và tiết kiệm ngân sách doanh nghiệp với các sản phẩm pallet nhựa và pallet nhựa cũ đến từ Nhựa Nhật Minh.

Cam kết chất lượng – giá tốt – giao hàng nhanh. Nhấn vào để xem sản phẩm, so sánh giá và nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!

Pallet nhựa cho khu công nghiệp: Cách chọn đúng loại, kích thước và tải trọng
Pallet nhựa cho khu công nghiệp: Cách chọn đúng loại, kích thước và tải trọng

Sai lầm thường gặp khi mua pallet nhựa

Sai lầm phổ biến nhất là chọn pallet dựa vào giá và tải tĩnh mà bỏ qua nhiệt độ, tải động, điều kiện vệ sinh, bề mặt sàn và độ chính xác kích thước. Trong môi trường khu công nghiệp, những yếu tố này thường ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và mức độ an toàn của hệ thống.

Sai lầm 1: Chọn vật liệu cho kho cấp đông chỉ dựa vào tên PP hoặc HDPE

Không nên mặc định rằng tất cả PP hoặc HDPE tái sinh đều trở nên giòn ngay dưới một ngưỡng nhiệt độ cố định như -5°C. Tính năng ở nhiệt độ thấp còn phụ thuộc vào grade nhựa, tỷ lệ nhựa tái sinh, phụ gia, thiết kế pallet và lịch sử sử dụng.

Với kho cấp đông -18°C hoặc thấp hơn, cách làm an toàn hơn là:

  • Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận dải nhiệt độ sử dụng.
  • Kiểm tra tài liệu kỹ thuật của đúng model pallet.
  • Thử nghiệm mẫu trong điều kiện vận hành thực tế.
  • Kiểm tra khả năng chịu va đập sau khi pallet đã đạt nhiệt độ kho.
  • Không dùng dữ liệu của model này để suy ra cho model khác.

Đây là bước đặc biệt quan trọng tại nhà máy thủy sản hoặc kho lạnh, nơi pallet có thể chịu đồng thời nhiệt độ thấp và va đập từ càng xe nâng.

Sai lầm 2: Chỉ nhìn tải tĩnh khi pallet được vận chuyển bằng xe nâng

Tải tĩnh là tải khi pallet đặt ổn định trên mặt phẳng. Tải động là tải trong quá trình nâng và di chuyển. Tải trên kệ lại là một điều kiện khác.

Ví dụ, pallet ghi:

  • Tải tĩnh: 4.000 kg.
  • Tải động: 1.500 kg.

thì không thể kết luận pallet được phép vận chuyển 4.000 kg bằng xe nâng.

ISO 8611-1:2025 phân biệt các phép thử liên quan đến nominal load, maximum working load và durability để đánh giá pallet. Tiêu chuẩn cũng lưu ý rằng thử nghiệm tải không thay thế hoàn toàn việc đánh giá pallet trong điều kiện sử dụng thực tế.

Do đó, nếu hàng thực tế nặng 1.200 kg, doanh nghiệp nên chọn pallet có tải động phù hợp và có khoảng dự phòng theo điều kiện vận hành, thay vì tự áp dụng một hệ số 1,5 hoặc 2 lần cho mọi trường hợp.

Sai lầm 3: Mặc định pallet tái sinh nào cũng phù hợp với thực phẩm hoặc dược phẩm

Pallet sử dụng trong khu vực yêu cầu vệ sinh cao cần được đánh giá kỹ nguồn vật liệu, khả năng làm sạch, quy trình sử dụng và nguy cơ nhiễm bẩn.

Tuy nhiên, cũng không chính xác nếu khẳng định mọi nhựa tái sinh đều mặc nhiên bị cấm trong ứng dụng liên quan đến thực phẩm. Hướng dẫn của FDA về nhựa tái chế xem xét khả năng sử dụng vật liệu tái chế cho ứng dụng tiếp xúc thực phẩm dựa trên nguồn nguyên liệu, quá trình tái chế, nguy cơ tạp chất và điều kiện sử dụng dự kiến.

Vì vậy, với nhà máy thực phẩm hoặc dược phẩm, không nên chỉ hỏi:

“Pallet này nguyên sinh hay tái sinh?”

Mà cần hỏi thêm:

  • Vật liệu có hồ sơ nguồn gốc hay không?
  • Pallet có tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm hay chỉ kê bao bì?
  • Có tài liệu chứng minh sự phù hợp cho mục đích sử dụng cụ thể không?
  • Kết cấu có vệ sinh được theo SOP của nhà máy không?
  • Yêu cầu của HACCP, GMP hoặc tiêu chuẩn nội bộ của nhà máy là gì?

Nếu chưa có tài liệu xác nhận, nên ưu tiên dòng nguyên sinh phù hợp với yêu cầu vệ sinh của khu vực sử dụng.

Sai lầm 4: Dùng pallet mặt quá trơn trên sàn epoxy bóng

Sàn epoxy và pallet nhựa đều có thể có bề mặt tương đối nhẵn. Khi xuất hiện nước, dầu, bụi mịn hoặc pallet chịu lực ngang trong lúc xe nâng chuyển hướng, nguy cơ trượt có thể tăng.

Không nên khẳng định ma sát giữa hai bề mặt “gần bằng không”, vì hệ số ma sát thực tế phụ thuộc vật liệu, bề mặt và tình trạng sàn.

Giải pháp thực tế gồm:

  • Chọn pallet có gân hoặc nút chống trượt.
  • Kiểm soát dầu và nước trên sàn.
  • Không chất hàng lệch tâm.
  • Thử nghiệm pallet với tải thực tế.
  • Giảm tốc độ xe nâng tại khu vực đổi hướng.

Đặc biệt, với hàng có trọng tâm cao, một lần trượt pallet nhỏ cũng có thể khiến toàn bộ kiện hàng mất ổn định.

Sai lầm 5: Không kiểm tra dung sai khi sử dụng AGV hoặc AS-RS

Kho tự động không chỉ cần pallet “đúng kích thước danh nghĩa”. Hệ thống còn phụ thuộc vào vị trí chân, khe nâng, độ phẳng, độ võng và dung sai của từng bề mặt tương tác.

Không có một mức dung sai ±1–2 mm áp dụng cho mọi hệ thống AGV hoặc AS-RS. Yêu cầu cuối cùng phải dựa trên thông số của hệ thống tự động đang triển khai.

ISO 6780 đề cập đến kích thước và dung sai của pallet phẳng, nhưng với hệ thống tự động doanh nghiệp thường cần thêm yêu cầu kỹ thuật riêng của dây chuyền.

Trước khi đặt hàng số lượng lớn, nên thực hiện:

  1. Gửi bản vẽ pallet cho đơn vị tích hợp hệ thống.
  2. Xác nhận dung sai kích thước cho từng vùng tiếp xúc.
  3. Kiểm tra độ võng ở tải vận hành.
  4. Chạy thử pallet mẫu qua toàn bộ chu trình.
  5. Chỉ sản xuất hoặc đặt hàng hàng loạt sau khi mẫu được nghiệm thu.

Chi phí thử 2–5 pallet mẫu nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí xử lý hàng trăm pallet không tương thích sau khi hệ thống tự động đã đưa vào vận hành.

Nhựa Nhật Minh – Đơn vị cung cấp pallet nhựa uy tín, chất lượng

Nhựa Nhật Minh cung cấp pallet nhựa mới và cũ cho nhu cầu lưu kho, sản xuất, logistics và khu công nghiệp, với nhiều lựa chọn về kích thước, tải trọng và kết cấu. Doanh nghiệp nên gửi đầy đủ thông tin vận hành để được tư vấn model phù hợp thay vì chỉ yêu cầu “pallet giá rẻ”.

Theo thông tin doanh nghiệp công bố trên website, Nhựa Nhật Minh hiện giới thiệu hơn 200 kích thước và mẫu pallet, lượng hàng lưu kho lớn và khả năng cung ứng cho đơn hàng doanh nghiệp. Website cũng công bố pallet mới sử dụng HDPE nguyên sinh và có chính sách bảo hành cho sản phẩm theo điều kiện áp dụng. Đây là thông tin do Nhựa Nhật Minh tự công bố và khách hàng nên đối chiếu với báo giá, datasheet và điều khoản của từng đơn hàng trước khi ký hợp đồng.

Nhựa Nhật Minh – Đơn vị cung cấp pallet nhựa uy tín, chất lượng
Nhựa Nhật Minh – Đơn vị cung cấp pallet nhựa uy tín, chất lượng

Đối với đơn hàng khu công nghiệp, cách yêu cầu báo giá hiệu quả nhất là gửi theo mẫu:

  • Kích thước: 1200 × 1000 × 150 mm
  • Khối lượng hàng: 1.000 kg/pallet
  • Cách sử dụng: xe nâng máy
  • Lưu kho: đặt trên sàn/kệ
  • Nhiệt độ: 5–35°C hoặc kho lạnh
  • Số lượng: 200 pallet
  • Yêu cầu khác: chống trượt, màu sắc, lõi thép, in logo nếu có

Thông tin càng cụ thể, việc lựa chọn pallet càng chính xác và doanh nghiệp càng tránh được tình trạng mua thừa tải hoặc thiếu tải.

Nếu chưa xác định được model phù hợp, có thể gửi tải trọng hàng hóa, kích thước kiện, loại xe nâng và số lượng cho Nhựa Nhật Minh để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là những câu hỏi thường xuất hiện khi doanh nghiệp tìm pallet nhựa cho khu công nghiệp, đặc biệt ở giai đoạn so sánh giá, vật liệu và kích thước. Các con số về giá hoặc trọng lượng chỉ nên dùng tham khảo vì mỗi model pallet có thể có cấu tạo khác nhau.

Giá pallet nhựa bao nhiêu tiền?

Giá pallet nhựa hiện có thể từ vài trăm nghìn đồng đến trên một triệu đồng mỗi chiếc tùy kích thước, tải trọng, vật liệu, kết cấu và tình trạng mới/cũ.

Theo mức giá tham khảo được Nhựa Nhật Minh công bố, pallet nhựa cũ phổ biến khoảng 150.000–350.000 đồng/cái, trong khi nhiều dòng pallet mới nguyên sinh khoảng 300.000–800.000 đồng/cái. Một số mẫu khổ lớn hoặc tải nặng có thể cao hơn mức này.

Do đó, khi hỏi “giá pallet nhựa bao nhiêu tiền?”, nên gửi đồng thời kích thước, tải động, số lượng và môi trường sử dụng. Nhựa Nhật Minh có thể báo giá theo đúng model và số lượng thay vì áp dụng một mức giá chung cho tất cả pallet.

Nhựa pallet là nhựa gì?

Pallet nhựa thường được sản xuất từ HDPE hoặc PP, ngoài ra có thể sử dụng nhựa nguyên sinh, nhựa tái sinh hoặc công thức vật liệu được điều chỉnh theo mục đích sử dụng.

HDPE được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu ẩm và tính dẻo dai phù hợp với nhiều môi trường kho vận. PP thường có độ cứng tốt và có thể phù hợp với một số ứng dụng công nghiệp khác.

Không nên chỉ dựa vào hai chữ “HDPE” hoặc “PP” để kết luận chất lượng pallet. Cần xem thêm:

  • Grade nhựa.
  • Tỷ lệ vật liệu tái sinh nếu có.
  • Trọng lượng pallet.
  • Kết cấu gân tăng cứng.
  • Tải tĩnh và tải động.
  • Nhiệt độ sử dụng.
  • Khả năng chống UV nếu dùng ngoài trời.

Hai pallet đều làm từ HDPE nhưng khác kết cấu hoàn toàn có thể có tải trọng và tuổi thọ rất khác nhau.

1 pallet gỗ bao nhiêu tiền?

Một pallet gỗ có thể dao động từ khoảng dưới 100.000 đồng đến vài trăm nghìn đồng mỗi chiếc tùy loại gỗ, kích thước, tải trọng, hàng mới/cũ và yêu cầu xử lý xuất khẩu.

Mặt bằng tham khảo trên thị trường năm 2026 có thể khoảng 80.000–450.000 đồng/cái đối với nhiều dòng pallet gỗ thông dụng. Pallet thiết kế tải nặng hoặc có yêu cầu xử lý phục vụ xuất khẩu có thể có giá khác.

Tuy nhiên, nếu đang lựa chọn pallet cho khu công nghiệp, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh:

“Pallet gỗ 150.000 đồng và pallet nhựa 400.000 đồng, loại nào rẻ hơn?”

Nên so sánh thêm:

  • Số lần tái sử dụng.
  • Chi phí sửa chữa.
  • Khả năng vệ sinh.
  • Tỷ lệ hư hỏng hàng.
  • Chi phí xử lý pallet gỗ cho một số tuyến xuất khẩu.
  • Khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc kho lạnh.

Trong mô hình pallet quay vòng nhiều lần, giá mua ban đầu thấp chưa chắc đồng nghĩa tổng chi phí sở hữu thấp.

Pallet nhựa 1200x1200x150 nặng bao nhiêu kg?

Pallet nhựa 1200x1200x150 mm không có một trọng lượng cố định vì còn phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, kiểu chân, kết cấu mặt và thiết kế gia cường.

Ví dụ, một mẫu pallet 3 chân kích thước 1200 × 1200 × 150 mm được Nhựa Nhật Minh công bố có trọng lượng khoảng 20,5 kg ±5%, tải tĩnh 4.000 kg và tải động 1.200 kg.

Tuy nhiên, không nên lấy 20,5 kg làm trọng lượng chung cho mọi pallet 1200 × 1200 × 150 mm. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm trên datasheet.

Trọng lượng bản thân cũng là một thông số đáng chú ý. Một pallet quá nhẹ so với yêu cầu tải nặng có thể cần được kiểm tra kỹ kết cấu, trong khi pallet quá nặng sẽ làm tăng tải vận chuyển và công sức thao tác. Vì vậy, tiêu chí phù hợp vẫn là tỷ lệ giữa trọng lượng pallet – khả năng chịu tải – tuổi thọ – điều kiện vận hành.

Pallet nhựa cho khu công nghiệp chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi được chọn đúng theo tải trọng, kích thước hàng, xe nâng, hệ thống kệ, nhiệt độ và yêu cầu vệ sinh. Không nên chỉ nhìn vào giá, cũng không nên dùng tải tĩnh để thay cho tải động hoặc mặc định một loại vật liệu phù hợp với mọi môi trường.

Đối với nhà máy, kho logistics, kho lạnh hoặc hệ thống tự động, việc xác nhận thông số trước khi mua số lượng lớn có thể giúp giảm đáng kể rủi ro hư pallet, đổ hàng hoặc không tương thích với dây chuyền. Nếu cần lựa chọn pallet nhựa cho khu công nghiệp theo tải trọng và điều kiện sử dụng thực tế, doanh nghiệp có thể liên hệ Nhựa Nhật Minh để được tư vấn model, kiểm tra thông số và nhận báo giá theo số lượng.

Zalo icon Viber icon Phone icon