Pallet nhựa cũ là một lựa chọn tiết kiệm và bền vững cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp hiệu quả trong việc vận chuyển, lưu trữ hàng hóa mà không cần phải chi tiêu quá nhiều.
Pallet Nhựa Cũ [Xả Lỗ] – Hàng Đẹp,Nhiều Mẫu,Giá 69k
Giá pallet nhựa đã qua sử dụng được quyết định bởi nhiều yếu tố như thương hiệu, chất liệu, kích cỡ…
Làm sao để lựa chọn được pallet nhựa cũ đã qua sử dụng chất lượng tốt nhất với mức giá phải chăng?
Báo giá mới nhất của các dòng pallet nhựa cũ đã qua sử dụng hiện nay như thế nào?
Nếu bạn đang cần tìm địa chỉ mua pallet nhựa cũ chất lượng, giá tốt?
Tham khảo ngay bài viết của Nhựa Nhật Minh để biết thêm chi tiết.
✔ Nhựa Nhật Minh xin giới thiệu báo giá pallet nhựa đã qua sử dụng mới nhất hiện nay.
[Cập nhật giá : 24/11/2025]
Lưu ý: đây chỉ là mức giá tham khảo, tùy từng thời điểm thị trường và tình hình sản xuất chung mà mức giá sản phẩm có biến động.
| Tên Sản Phẩm | Chi Phí (VNĐ) |
| Pallet nhựa cũ 1100x1100x120 mm | 69. 000 – 200. 000 |
| Pallet nhựa cũ 1100x1100x125mm | 69. 000 – 200. 000 |
| Pallet nhựa cũ 1100x1300x120mm | 170.000 – 250.000 |
| Pallet nhựa cũ 1100x1300x150mm | 300.000 – 400.000 |
| Pallet nhựa cũ 1200x1000x120mm | 69.000 – 200.000 |
| Pallet nhựa cũ 1100x1300x150mm | 300.000 – 400.000 |
| Pallet nhựa cũ 1200x1000x145mm | 220.000- 400.000 |
| Pallet nhựa cũ 1200x1000x150mm | 350.000 -600.000 |
| Pallet nhựa cũ 1200x1000x150mm hàng 2 mặt | 500.000-700.000 |
| Pallet nhựa cũ 1100x1100x150mm | 250.000 – 600.000 |
| Pallet nhựa cũ 1200x1000x150mm mặt kín | 450.000- 600.000 |
| Pallet nhựa có lõi thép cũ | 450.000-600.000 |
| Pallet chân cốc cũ | 69.000-220.000 |
| Pallet nhựa cũ 1200x1200x150mm | 500.000- 700.000 |
| Pallet nhựa cũ 1200x1100x120mm | 200.000-300.000 |
| Pallet nhựa cũ 1200x800x150mm | 200.000 -500.00 |
| Pallet nhựa cũ 1000x600x100m | 120.000-200.000 |
| Pallet nhựa cũ 600x600x100mm | 69.000-200.000 |
Pallet nhựa cũ có rất nhiều công dụng thực tế: vận chuyển – lưu trữ – bảo vệ hàng hóa, tối ưu không gian kho, và hỗ trợ tiết kiệm chi phí lẫn bảo vệ môi trường nhờ tái sử dụng.
1) Ứng dụng trong vận chuyển & lưu trữ
Vận chuyển hàng hóa: phối hợp xe nâng/xe pallet để di chuyển hàng nhanh – an toàn – ít nhân lực.
Lưu trữ trong kho: xếp hàng lên pallet để tạo tầng/khu vực rõ ràng, dễ kiểm kê, giảm tiếp xúc trực tiếp với sàn.
Đóng hàng xuất khẩu: kê lót – cố định kiện để tối ưu không gian container và bảo vệ hàng trong suốt hành trình.
Bảo vệ khỏi môi trường: nâng hàng cao khỏi sàn, hạn chế ẩm mốc, bụi bẩn, côn trùng.
2) Ứng dụng theo ngành công nghiệp
Sản xuất – lắp ráp: làm khay/kệ tạm trên dây chuyền để chứa linh kiện, bán thành phẩm, thành phẩm.
Thực phẩm – dược phẩm: bề mặt sạch – không thấm nước – không mối mọt, dễ rửa/khử trùng, hỗ trợ tiêu chuẩn vệ sinh.
Gạch không nung: làm đế kê/dưỡng chịu lực ép – rung, ổn định kích thước viên.
Hóa chất: nhựa kháng ăn mòn, phù hợp lưu trữ – vận chuyển thùng phuy/hộp hóa chất (tuân thủ an toàn hóa chất).
Điện tử: tổ chức thiết bị – linh kiện, hạn chế va đập; có thể chọn dòng kháng tĩnh điện nếu cần (ESD).
3) Ứng dụng khác & sáng tạo
Kê lót bảo vệ: ngăn cách hàng với sàn ẩm, giảm hư hại bao bì.
Tái sử dụng sáng tạo: làm giá, kệ, bệ trồng cây, đồ trang trí/DIY (chọn pallet sạch, an toàn).
4) Lợi ích về không gian & môi trường
Tối ưu diện tích: nhiều mẫu có thể xếp chồng/xếp lồng, giúp tiết kiệm kho bãi khi không sử dụng.
Tiết kiệm chi phí: giá thấp hơn pallet mới, vẫn bền – dùng lâu nếu chọn hàng còn tốt.
Thân thiện môi trường: tái sử dụng làm giảm rác thải nhựa và hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững.
Mẹo nhỏ khi dùng: chọn đúng kích thước – hướng nâng (2/4 chiều), phân bố tải đều, cố định kiện bằng đai/màng co, và vệ sinh – kiểm tra định kỳ để pallet nhựa cũ luôn an toàn – hiệu quả – bền bỉ.
Pallet nhựa cũ là một lựa chọn tiết kiệm và bền vững cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp hiệu quả trong việc vận chuyển, lưu trữ hàng hóa mà không cần phải chi tiêu quá nhiều.
Pallet nhựa là một cấu trúc dạng khung chắc chắn, được sử dụng trong việc vận chuyển, lưu trữ và sắp xếp hàng hóa. Cấu tạo của pallet nhựa thường bao gồm các bộ phận chính sau đây:
Mặt trên (Deck):
Có hai loại mặt trên phổ biến:
Cột chống (Runners):
Có hai loại cột chống:
Mặt dưới (Bottom Deck):
Góc và lỗ nâng (Fork Pockets):
Các bộ phận gia cố (Reinforcement):
Chất liệu nhựa:
Khi chọn mua pallet nhựa, cả mới và cũ, có một số yếu tố quan trọng cần được xem xét:
Cuối cùng, nếu bạn không chắc chắn về loại pallet nào phù hợp với nhu cầu của mình, hãy tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc từ những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Họ có thể cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích dựa trên kinh nghiệm thực tế của họ.
Bằng cách tuân thủ những lưu ý này, bạn không chỉ kéo dài tuổi thọ của pallet nhựa mà còn góp phần vào môi trường làm việc an toàn và hiệu quả hơn.
Bên cạnh giá thành, pallet nhựa cũ đem đến cho doanh nghiệp nhiều lợi ích vượt trội khiến ngày càng nhiều đơn vị tìm mua. Cụ thể:
Dưới góc nhìn chuyên gia chuỗi cung ứng & kho vận của tôi, đây là bức tranh “sắp tới” của pallet nhựa cũ tại miền Bắc (6–18 tháng), rút gọn để bạn ra quyết định nhanh — dựa trên phân tích báo cáo thị trường, báo lớn và văn bản chính thống.
Cầu dùng pallet nhựa cũ tăng ở các tuyến nội địa/closed-loop, 3PL, cross-dock, e-commerce và một phần xuất–nhập khẩu khô do áp lực cắt CAPEX, chuẩn hoá thao tác và hiệu suất kho. Cầu nền đến từ: cảng Hải Phòng/Lạch Huyện tăng thông lượng, kho xưởng miền Bắc tiếp tục hấp thụ dương, TMĐT duy trì quy mô lớn, chuỗi lạnh mở rộng công suất.
Pallet nhựa cũ phù hợp khi cần chi phí/vòng quay thấp nhưng vẫn đòi hỏi độ đồng đều kích thước để chạy băng tải–AS/RS–AMR; không bị ISPM-15 (gỗ) khi đi xuất khẩu.
Khung Kinh tế tuần hoàn/EPR khuyến khích tái sử dụng nhiều vòng; doanh nghiệp miền Bắc có thể dùng pallet nhựa cũ như “đòn bẩy” tuân thủ và tối ưu TCO.
Cửa ngõ Hải Phòng/Lạch Huyện: thông lượng container nửa đầu 2025 tại Lạch Huyện +34% YoY, mục tiêu cảng Hải Phòng 112 triệu tấn năm 2025; thành phố đứng top ~30 về thông qua TEU toàn cầu—tín hiệu nhu cầu đóng gói–đơn vị hoá (pallet) tăng.
Kho xưởng miền Bắc hấp thụ ròng dương: Q4/2024 khu vực Bắc ghi nhận ~54.400 m² hấp thụ ròng RBW/RBH; tổng tồn kho RBW miền Bắc khoảng 3,4 triệu m²—nền vận hành kho tốt là bệ đỡ tiêu thụ pallet.
E-commerce & CEP: kinh tế số 2024 cho thấy Việt Nam tiếp tục nằm nhóm lớn của khu vực; siết quản lý nền tảng xuyên biên giới khiến vận hành chuyên nghiệp hơn—đòi hỏi pallet đồng chuẩn để quay vòng nhanh.
Chuỗi lạnh: công suất kho lạnh 2020–2023 +44,8%, triển vọng đến 1,7 triệu pallet vào 2028; miền Bắc hưởng lợi từ F&B, dược, thủy sản… song nhóm này yêu cầu phân hạng nghiêm ngặt khi dùng pallet cũ.
Hàm ý: Cầu tổng thể tăng nhưng không đồng đều: nhóm khô/phi thực phẩm, cross-dock, xuất–nhập không yêu cầu phòng sạch sẽ hấp thụ pallet nhựa cũ nhanh hơn; nhóm F&B/dược/lạnh vẫn ưu tiên pallet hygienic (nhiều trường hợp yêu cầu pallet mới hoặc cũ-hạng A có chứng từ vệ sinh).
Nên dùng cho:
Vòng kín nội bộ (intra-plant, shuttle giữa nhà máy–DC), cross-dock, đơn vị hoá hàng khô.
Tuyến xuất không yêu cầu “pallet mới 100%”: pallet nhựa không chịu ISPM-15 như pallet gỗ → giảm thủ tục hun trùng/đóng dấu.
Cân nhắc/không nên cho:
Phòng sạch/dược hoặc kho mát/đông yêu cầu bề mặt kín–hygienic (ít vết xước/hốc bẩn) và biên bản vệ sinh theo SOP.
Các tuyến racking nặng nếu pallet cũ không còn đạt tải racking theo ISO 8611/TCVN 10173 (bắt buộc kiểm tra lại).
Nguồn cung trong nước: doanh nghiệp thay đời pallet, thanh lý dư thừa; pooling (thuê) loại thải theo chu kỳ. Miền Bắc có sẵn mạng lưới nhà cung cấp/thu gom, đặc biệt khu Hải Phòng–Hà Nội–Bắc Ninh.
Nguồn nhập: một phần đến từ Nhật–Hàn–Thái (đổi chuẩn kích thước, thanh lý). Lưu ý: nếu đi kèm phế liệu nhựa cần tuân thủ quy chuẩn nhập khẩu phế liệu; chính sách đang siết kiểm soát—khuyến nghị phân loại “hàng đã qua sử dụng” vs “phế liệu” ngay từ hồ sơ.
Chuẩn kiểm tra chất lượng (tôi đang dùng tại hiện trường):
Nhận dạng polymer (HDPE/PP) và độ lão hoá UV (quan sát bạc màu, giòn).
Độ phẳng & vênh (warpage) — đặt thước thẳng trên 4 góc, đo khe hở.
Nứt gãy/skid mòn, vỡ khoá gờ; từ B-grade trở xuống chỉ dùng sàn thấp hoặc stack/tĩnh.
Tải tĩnh/động/kệ: chọn mức công bố thấp hơn giữa nhà sản xuất và test lại theo ISO 8611/TCVN 10173; lấy biên bản thử làm một phần hợp đồng.
Vệ sinh: với F&B/lạnh, yêu cầu SOP vệ sinh (CIP) và log theo lô pallet.
TCO: pallet nhựa cũ giúp giảm chi phí/vòng quay (khấu hao thấp hơn), nhưng cần tính đầy đủ tổn thất–hư hỏng–vệ sinh–thay thế khẩn để so với pallet mới/thuê.
EPR/circular: tái sử dụng nhiều vòng có thể hỗ trợ tuân thủ và giảm áp lực tái chế vật liệu theo cơ chế EPR mới cập nhật — một điểm cộng khi thương thảo với khách hàng lớn/đa quốc gia.
Cơ sở: Thông lượng cảng Bắc + hấp thụ kho dương + TMĐT bền vững + lạnh tiếp tục mở rộng → tỷ trọng pallet nhựa cũ tăng ở nhóm hàng khô/3PL/cross-dock; khách vừa & nhỏ dẫn cầu.
Thuận lợi: Pháp lý–tín dụng ổn định, tự động hoá kho (AS/RS, shuttle) tăng → doanh nghiệp chốt chuẩn kích thước và chuyển đổi nhanh sang nhựa (trong đó có hàng cũ hạng A/B).
Thận trọng: Nếu giá hạt nhựa tăng mạnh hoặc xuất khẩu chững, một phần khách hàng lùi về pallet gỗ ở tuyến nội địa; đối sách: chứng minh năng suất & tuân thủ không ISPM-15 khi dùng nhựa cũ.
Khoanh tuyến dùng pallet nhựa cũ: ưu tiên vòng kín nội bộ, cross-dock, xuất khô không yêu cầu pallet mới.
Chốt chuẩn kích thước theo tuyến: 1200×1000 (EU/UK), 1219×1016–48×40 (US), 1100×1100 (JIS) cho Nhật để giảm đổi pallet ở cảng.
Mua theo hạng (A/B/C) + hồ sơ thử tải theo ISO 8611/TCVN 10173 (tĩnh/động/kệ); test ngẫu nhiên 5–10% lô.
Thiết lập SOP vệ sinh & kiểm tra (đặc biệt nếu vào F&B/lạnh); loại thải pallet có khe nứt hở lõi, vênh lớn.
Mã hoá & theo dõi mỗi pallet (RFID/QR) để kiểm soát pallet-turn, hư hỏng, thất lạc; định kỳ re-rating tải kệ sau 12–18 tháng.
So sánh TCO: pallet nhựa cũ vs pallet gỗ vs thuê (pooling) trên mỗi vòng quay; bổ sung lợi ích không ISPM-15 nếu có tuyến xuất.
Cảng Hải Phòng/Lạch Huyện; báo cáo sản lượng container và thông lượng hàng hóa.
Báo cáo thị trường kho xưởng miền Bắc (Q4/2024–2025) từ các hãng tư vấn bất động sản công nghiệp.
Báo cáo kinh tế số và TMĐT Việt Nam (2024–2025).
Nghiên cứu chuỗi lạnh Việt Nam (công suất, triển vọng).
ISPM-15 (áp cho gỗ, không cho nhựa); tiêu chuẩn ISO 8611 và TCVN 10173 (thử tải pallet).
Chính sách EPR (cập nhật 2025) trong khuôn khổ Luật Bảo vệ Môi trường.
Founder & CEO Nhựa Nhật Minh
Tôi là Nguyễn Văn Tuấn – Tiến sĩ, Kỹ sư Vật liệu Nhựa (ĐH Bách Khoa Hà Nội), có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu nhựa & pallet nhựa. Hiện là CEO & Founder Nhựa Nhật Minh. Hi vọng, những kiến thức chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn có thêm kinh nghiệm và kiến thức về ngành này.
Trả lời: Các pallet nhựa cũ của Nhựa Nhật Minh được kiểm tra kỹ lưỡng, vệ sinh sạch sẽ và có thể được sửa chữa nếu cần thiết. Chúng hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn khi sử dụng.
Trả lời: Tuổi thọ của pallet nhựa cũ tùy thuộc vào mức độ sử dụng và điều kiện bảo quản. Tuy nhiên, với việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ, pallet nhựa cũ có thể sử dụng trong nhiều năm mà không gặp phải vấn đề lớn.
Trả lời: Tùy vào loại pallet nhựa cũ và thiết kế của nó, pallet có thể chịu được tải trọng từ nhẹ đến rất nặng. Nhựa Nhật Minh cung cấp nhiều loại pallet nhựa cũ với khả năng chịu tải khác nhau, đáp ứng các nhu cầu sử dụng đa dạng.
Trả lời: Có, pallet nhựa cũ có thể sử dụng ngoài trời mà không lo bị mục nát hay hư hỏng như pallet gỗ. Tuy nhiên, để bảo vệ pallet nhựa cũ khỏi tác động mạnh của thời tiết, bạn nên lưu trữ chúng ở nơi khô ráo và thoáng mát khi không sử dụng.