Thông số pallet nhựa là “chìa khóa” để chọn đúng loại pallet cho kho bãi và vận chuyển: từ kích thước, tải trọng tĩnh/động/để kệ, đến chất liệu (HDPE/PP, nguyên sinh hay tái sinh) và kiểu thiết kế (mặt kín/mặt hở, 1 mặt/2 mặt). Chỉ cần đọc sai 1–2 chỉ số, pallet có thể nhanh cong vênh, gãy chân hoặc không tương thích xe nâng. Trong bài này, Nhựa Nhật Minh sẽ hướng dẫn cách hiểu nhanh các thông số quan trọng và mẹo chọn pallet đúng nhu cầu, tránh mua “thừa tải” tốn tiền hoặc “thiếu tải” mất an toàn
Thông số pallet nhựa là gì? Vì sao cần biết cách đọc đúng thông số pallet nhựa
Thông số pallet nhựa thường được thể hiện qua kích thước (Dài × Rộng × Cao, đơn vị mm), chất liệu (phổ biến như HDPE), tải trọng tĩnh & tải trọng động, trọng lượng pallet, màu sắc, cùng kiểu thiết kế (pallet 1 mặt, 2 mặt, mặt lưới, mặt kín…). Đọc đúng các thông số này giúp bạn chọn pallet “đúng bài” theo loại hàng và môi trường kho, đảm bảo tương thích với xe nâng/xe nâng tay, tối ưu xếp chồng để tiết kiệm diện tích, giảm rủi ro hư hỏng khi vận chuyển; đồng thời dễ đối chiếu các yêu cầu tiêu chuẩn khi xuất khẩu (ví dụ sai lệch kích thước chỉ 5–10 mm cũng có thể làm kẹt line kệ/pallet rack hoặc khó vào càng nâng).
Cách đọc thông số tải trọng pallet nhựa chính xác nhất
Cách đọc thông số chất liệu pallet nhựa
Để đọc thông số chất liệu pallet nhựa chuẩn, bạn nên chú ý các ký hiệu về loại nhựa (ví dụ HDPE, PP), đi kèm các thông tin liên quan như kích thước (Dài × Rộng × Cao), tải trọng (động/tĩnh), trọng lượng pallet, điểm vào càng nâng (2 chiều/4 chiều) và tiêu chuẩn áp dụng (ISO, EPAL…). Những dữ liệu này thường được dập/đúc trực tiếp trên thân pallet hoặc thể hiện trong tài liệu kỹ thuật/catalouge, giúp bạn đánh giá độ bền – khả năng chịu tải – môi trường sử dụng phù hợp cho từng ngành (kho lạnh, thực phẩm, hóa chất, sản xuất…).
Các thông số quan trọng cần đọc và hiểu
1) Chất liệu (Material)
-
Phổ biến nhất là HDPE (High-Density Polyethylene) hoặc PP (Polypropylene).
-
HDPE thường được ưu tiên vì dẻo dai, chịu va đập khá tốt, chống ẩm và kháng hóa chất, phù hợp kho lạnh/thực phẩm.
-
PP thường cứng hơn, chịu nhiệt ổn hơn trong một số điều kiện, hay dùng khi cần bề mặt cứng và ổn định.
2) Kích thước (Dimensions) (thường tính bằng mm)
-
ISO/Châu Á (Asia/ISO 1): 1200 × 1000 mm
-
Euro Pallet (EUR/EPAL): 1200 × 800 mm (rất phổ biến ở châu Âu)
-
Bắc Mỹ (GMA): 1219 × 1016 mm (tương đương 48 × 40 inch)
-
Úc: 1165 × 1165 mm
(Thực tế có thể chênh nhẹ khoảng ±3–5 mm tùy khuôn và hãng.)
3) Tải trọng (Load Capacity)
-
Tải động (Dynamic Load): chịu khi pallet được nâng và di chuyển, ví dụ 1.000–1.200 kg.
-
Tải tĩnh (Static Load): chịu khi pallet đứng yên/kê nền/xếp chồng, ví dụ 3.000–5.500 kg.
4) Điểm vào (Entry Points)
-
2-way entry (2 chiều): xe nâng chỉ vào được 2 mặt đối diện.
-
4-way entry (4 chiều): xe nâng vào được cả 4 mặt, linh hoạt hơn (thường tiện khi xoay trở trong kho và tối ưu thao tác).
5) Trọng lượng (Weight)
-
Là khối lượng bản thân pallet; ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển và độ tiện khi bốc xếp.
-
Nhiều mẫu nằm trong khoảng 6–22 kg, tùy thiết kế và có/không lõi gia cường.
6) Màu sắc & thiết kế
-
Pallet có thể dùng màu xanh/đỏ/vàng/đen… để phân loại khu vực, ngành hàng hoặc nhận diện thương hiệu.
-
Thiết kế thường gặp: 1 mặt/2 mặt, mặt lưới/mặt kín (tùy nhu cầu vệ sinh, thoát nước, độ bám).
7) Mã HS (HS Code)
-
Mã hay gặp cho pallet nhựa: 39239090 (thường được doanh nghiệp dùng để khai báo nhóm “sản phẩm nhựa khác”).

Cách đọc thông số kích thước pallet nhựa theo tiêu chuẩn sử dụng
Để đọc thông số kích thước pallet nhựa đúng chuẩn, bạn chỉ cần ghi nhớ thứ tự Dài × Rộng × Cao (L × W × H), đơn vị thường là mm (ví dụ 1200×1000×150 mm). Đồng thời, hãy đối chiếu các kích thước phổ biến theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 1200×1000 (thường dùng cho xuất khẩu), Euro 800×1200, hay Mỹ 1219×1016, từ đó chọn pallet phù hợp với quy cách hàng hóa, loại xe nâng và kích thước container để tối ưu xếp dỡ.
1) Cách đọc thông số cơ bản
-
Quy tắc: luôn đọc theo Dài (Length) × Rộng (Width) × Cao (Height), thường tính bằng milimet (mm).
-
Ví dụ: pallet 1200×1000×150 mm nghĩa là dài 1200 mm, rộng 1000 mm, cao 150 mm.
2) Các tiêu chuẩn kích thước thông dụng
-
ISO (phổ biến toàn cầu): 1200 × 1000 × 150 mm là cỡ rất thông dụng trong thương mại quốc tế và xuất nhập khẩu.
-
Châu Âu (Euro/CEN – EUR/EPAL): 800 × 1200 × 144 mm, tối ưu cho nhiều hệ thống kho và xe nâng tay theo chuẩn EU.
-
Mỹ (GMA): 1219 × 1016 mm (tương đương 48″ × 40″), dùng rộng rãi tại thị trường Bắc Mỹ.
-
Úc: 1165 × 1165 mm, phù hợp các hệ thống vận chuyển/khổ container đặc thù ở Úc.
3) Một số kích thước hay gặp tại Việt Nam
-
1100 × 1100 × 125 mm: pallet vuông, gọn; thường gặp trong thực phẩm và kho lạnh.
-
1200 × 800 × 180 mm: pallet cao hơn, phù hợp với một số kệ công nghiệp và nhu cầu nâng hạ chuyên dụng.
(Thực tế có thể có sai số khuôn khoảng ±3–5 mm tùy nhà sản xuất.)
4) Lưu ý khi chọn pallet theo kích thước
-
Khớp với hàng hóa: pallet nên “vừa” footprint kiện hàng để không thừa mép, giảm xô lệch khi vận chuyển.
-
Tương thích thiết bị: kiểm tra pallet có phù hợp càng xe nâng/xe nâng tay và hệ kệ đang dùng.
-
Tối ưu container: kích thước 1200×1000 hoặc 800×1200 thường giúp xếp gọn, dễ chia lô trong container tiêu chuẩn, hạn chế khoảng trống và giảm rủi ro dịch chuyển hàng.
🌟 Tăng hiệu quả vận hành kho bãi và tiết kiệm ngân sách doanh nghiệp với các sản phẩm pallet nhựa và pallet nhựa cũ đến từ Nhựa Nhật Minh.
Cam kết chất lượng – giá tốt – giao hàng nhanh. Nhấn vào để xem sản phẩm, so sánh giá và nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!


