Giá pallet nhựa năm 2026 thường dao động từ khoảng 90.000 – 2.000.000 đồng/cái, tùy theo pallet mới hay cũ, kích thước, chất liệu nhựa, tải trọng, độ dày, kiểu dáng và số lượng đặt mua. Với doanh nghiệp cần tối ưu chi phí kho bãi, pallet nhựa cũ loại A hoặc pallet nhựa tái chế là lựa chọn tiết kiệm. Với kho lạnh, hàng xuất khẩu, hàng nặng hoặc dây chuyền sản xuất cần độ ổn định cao, pallet nhựa HDPE nguyên sinh, pallet nhựa 2 mặt hoặc pallet nhựa lõi thép sẽ phù hợp hơn.
Bài viết dưới đây giúp bạn nắm nhanh bảng giá pallet nhựa 2026, cách phân biệt các loại nhựa, thông số kỹ thuật cần xem trước khi mua và kinh nghiệm chọn nhà cung cấp uy tín.

Giá pallet nhựa 2026 là bao nhiêu?
Giá pallet nhựa 2026 phụ thuộc trực tiếp vào chất liệu, kích thước, tải trọng và tình trạng sản phẩm. Pallet nhựa cũ thường có giá thấp hơn pallet mới, trong khi pallet HDPE nguyên sinh, pallet 2 mặt hoặc pallet tải nặng thường có giá cao hơn.
| Loại pallet nhựa | Giá tham khảo 2026 | Phù hợp với nhu cầu |
|---|---|---|
| Pallet nhựa cũ, pallet thanh lý | 90.000 – 500.000đ/cái | Lưu kho, kê hàng, tiết kiệm chi phí |
| Pallet nhựa mới tái chế | 100.000 – 600.000đ/cái | Kho thường, hàng nhẹ – trung bình |
| Pallet nhựa HDPE tái sinh | 140.000 – 800.000đ/cái | Nhà xưởng, kho vận, sản xuất |
| Pallet nhựa HDPE nguyên sinh | 190.000 – 2.000.000đ/cái | Kho lạnh, hàng xuất khẩu, hàng tải nặng |
| Pallet nhựa lõi thép | Liên hệ báo giá | Hàng nặng, xếp chồng, kho công nghiệp |
Xem thêm: pallet nhựa giá rẻ và pallet nhựa cũ để chọn dòng phù hợp ngân sách.
Bảng giá pallet nhựa mới 2026 tham khảo
Pallet nhựa mới có giá cao hơn pallet cũ nhưng độ bền, khả năng chịu tải và tính đồng đều tốt hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần dùng lâu dài, vận hành bằng xe nâng hoặc lưu trữ hàng hóa có giá trị.
| Kích thước tham khảo | Loại pallet | Tải trọng tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 600x1000x100mm | Pallet nhựa lót sàn, kê hàng nhẹ | 300 – 800kg | 110.000 – 250.000đ |
| 1000x1200x150mm | Pallet nhựa 1 mặt | 1.000 – 2.000kg | 250.000 – 600.000đ |
| 1000x1200x150mm | Pallet nhựa 2 mặt | 2.000 – 4.000kg | 450.000 – 950.000đ |
| 1100x1100x150mm | Pallet nhựa mặt kín/mặt đá | 1.000 – 3.000kg | 350.000 – 800.000đ |
| 1200x1200x150mm | Pallet nhựa tải nặng | 2.000 – 5.000kg | 500.000 – 1.500.000đ |
| Theo yêu cầu | Pallet lõi thép, pallet đặc chủng | Tùy thiết kế | Liên hệ |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo số lượng, màu sắc, loại nhựa, chi phí vận chuyển và tồn kho thực tế.
Bảng giá pallet nhựa cũ 2026 tham khảo
Pallet nhựa cũ phù hợp với doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng vẫn cần sản phẩm có khả năng kê hàng, lưu kho hoặc vận chuyển nội bộ. Khi mua, nên kiểm tra kỹ tình trạng nứt, gãy, võng mặt, chân pallet và độ chịu tải còn lại.
| Tình trạng pallet cũ | Đặc điểm | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Pallet cũ loại A | Còn đẹp, ít trầy xước, chưa biến dạng | 150.000 – 500.000đ/cái |
| Pallet cũ loại B | Có trầy xước, bạc màu, dùng tốt cho kê hàng | 100.000 – 300.000đ/cái |
| Pallet thanh lý số lượng lớn | Giá tốt, tình trạng không đồng đều | 90.000 – 250.000đ/cái |
| Pallet cũ tải nặng | Dày, chắc, phù hợp hàng công nghiệp | 250.000 – 600.000đ/cái |
Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến giá pallet nhựa?
Giá pallet nhựa thay đổi chủ yếu theo 6 yếu tố: kích thước, chất liệu, tải trọng, kiểu dáng, tình trạng sản phẩm và số lượng mua.
Kích thước càng lớn thì lượng nhựa sử dụng càng nhiều, chi phí sản xuất và vận chuyển càng cao. Chất liệu HDPE nguyên sinh thường có giá cao hơn nhựa tái chế vì độ bền, độ dẻo dai và khả năng chịu môi trường tốt hơn. Tải trọng cũng là yếu tố quan trọng: pallet dùng cho hàng nhẹ, hàng trung bình và hàng nặng sẽ có kết cấu khác nhau.
Ngoài ra, pallet 2 mặt, pallet mặt kín, pallet mặt đá, pallet lõi thép hoặc pallet chuyên dụng cho kho lạnh thường có giá cao hơn pallet 1 mặt thông thường. Nếu mua số lượng lớn, doanh nghiệp thường được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.
🌟 Tăng hiệu quả vận hành kho bãi và tiết kiệm ngân sách doanh nghiệp với các sản phẩm pallet nhựa và pallet nhựa cũ đến từ Nhựa Nhật Minh.
Cam kết chất lượng – giá tốt – giao hàng nhanh. Nhấn vào để xem sản phẩm, so sánh giá và nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!

Nên chọn pallet nhựa HDPE, PP hay nhựa tái chế?
Nên chọn HDPE nếu cần độ bền và khả năng chịu va đập tốt; chọn PP nếu cần độ cứng và khả năng chịu nhiệt tốt hơn; chọn nhựa tái chế nếu ưu tiên giá rẻ và chỉ dùng cho hàng nhẹ hoặc lưu kho thông thường.
| Chất liệu | Ưu điểm | Hạn chế | Nên dùng khi |
|---|---|---|---|
| HDPE nguyên sinh | Bền, dẻo dai, chịu va đập tốt, dùng được trong kho lạnh | Giá cao hơn | Hàng nặng, kho lạnh, xuất khẩu, dùng lâu dài |
| HDPE tái sinh | Giá tốt, độ bền khá, phổ biến | Chất lượng phụ thuộc nguồn nhựa | Kho vận, sản xuất, kê hàng thông thường |
| PP | Cứng, chịu nhiệt tốt hơn, bề mặt chắc | Dễ giòn hơn trong một số môi trường lạnh | Hàng cần bề mặt cứng, môi trường nhiệt độ cao |
| PE/nhựa tái chế | Giá rẻ, dễ mua | Tải trọng và tuổi thọ thấp hơn | Kê hàng nhẹ, lưu kho ngắn hạn |
| Pallet lõi thép | Chịu tải nặng, hạn chế võng mặt | Giá cao, nặng hơn | Kho công nghiệp, xếp chồng, hàng tải lớn |
Thông số kỹ thuật pallet nhựa cần xem trước khi mua là gì?
Trước khi mua pallet nhựa, cần xem tối thiểu 7 thông số: kích thước, tải trọng tĩnh, tải trọng động, tải trọng trên kệ, chất liệu, kiểu nâng và môi trường sử dụng.
| Thông số | Ý nghĩa | Cách kiểm tra nhanh |
|---|---|---|
| Kích thước | Xác định pallet có vừa hàng, kệ và xe nâng không | Đo chiều dài x rộng x cao |
| Tải trọng tĩnh | Khả năng chịu tải khi pallet đứng yên | Phù hợp hàng lưu kho |
| Tải trọng động | Khả năng chịu tải khi di chuyển bằng xe nâng | Quan trọng khi vận chuyển nội bộ |
| Tải trọng trên kệ | Khả năng chịu tải khi đặt trên rack | Cần kiểm tra nếu dùng kệ kho |
| Chất liệu nhựa | Ảnh hưởng độ bền và giá | HDPE, PP, nhựa tái sinh |
| Kiểu mặt pallet | Mặt hở, mặt kín, mặt đá, 1 mặt, 2 mặt | Chọn theo loại hàng |
| Kiểu nâng | Nâng 2 chiều hoặc 4 chiều | Phù hợp xe nâng tay/xe nâng máy |
Pallet nhựa mới và pallet nhựa cũ nên chọn loại nào?
Nên chọn pallet nhựa mới nếu cần độ bền, tính đồng đều và sử dụng lâu dài; nên chọn pallet nhựa cũ nếu cần tiết kiệm chi phí và chỉ dùng cho lưu kho, kê hàng hoặc vận chuyển nội bộ.
| Tiêu chí | Pallet nhựa mới | Pallet nhựa cũ |
|---|---|---|
| Giá bán | Cao hơn | Rẻ hơn |
| Độ bền | Ổn định, tuổi thọ cao | Phụ thuộc tình trạng thực tế |
| Tải trọng | Đúng theo thông số nhà sản xuất | Có thể giảm sau thời gian sử dụng |
| Ngoại hình | Đẹp, đồng đều | Có trầy xước, bạc màu |
| Phù hợp | Hàng nặng, kho lạnh, xuất khẩu | Kê hàng, lưu kho, tối ưu chi phí |
| Rủi ro | Thấp hơn | Cần kiểm tra kỹ trước khi mua |
Với doanh nghiệp mới mở kho hoặc cần pallet số lượng lớn, có thể kết hợp: dùng pallet mới cho khu vực hàng nặng, hàng giá trị cao; dùng pallet cũ cho khu vực kê hàng, lưu kho ngắn hạn.
So sánh các bên bán pallet nhựa: nên mua ở đâu uy tín?
Nên mua pallet nhựa tại đơn vị có kho hàng rõ ràng, cho kiểm tra sản phẩm, tư vấn đúng tải trọng và báo giá minh bạch theo số lượng. Không nên chỉ chọn nơi có giá rẻ nhất nếu không có cam kết về tình trạng, tải trọng và đổi trả.
| Nguồn mua | Ưu điểm | Hạn chế | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Đơn vị chuyên pallet như Nhựa Nhật Minh | Có nhiều mẫu, tư vấn theo nhu cầu, hỗ trợ mua bán/cho thuê | Cần liên hệ để báo giá theo tồn kho | Doanh nghiệp cần mua số lượng, cần tư vấn |
| Nhà sản xuất pallet nhựa | Sản phẩm mới, có thể đặt theo yêu cầu | Giá thường cao hơn, yêu cầu số lượng | Dự án lớn, cần đồng bộ mẫu |
| Đại lý thương mại | Dễ mua, nhiều lựa chọn | Chất lượng phụ thuộc nguồn hàng | Mua nhanh, số lượng vừa |
| Chợ thanh lý/kho hàng cũ | Giá rẻ | Khó kiểm soát chất lượng, cần tự kiểm tra kỹ | Kê hàng tạm thời, ngân sách thấp |
| Sàn thương mại/rao vặt | Dễ so sánh giá | Rủi ro sai thông số, sai hình ảnh | Mua lẻ, nhu cầu không quá khắt khe |
Nhựa Nhật Minh có phù hợp để mua, bán và thuê pallet nhựa không?
Nhựa Nhật Minh phù hợp với khách hàng cần mua pallet nhựa mới, pallet nhựa cũ, pallet thanh lý hoặc thuê pallet nhựa theo nhu cầu thực tế. Điểm quan trọng khi chọn đơn vị cung cấp là có thể tư vấn đúng loại pallet theo tải trọng, kích thước hàng hóa, môi trường sử dụng và ngân sách.
Nhựa Nhật Minh cung cấp nhiều dòng pallet phục vụ kho bãi, nhà xưởng, logistics, sản xuất, lưu trữ hàng hóa và vận chuyển nội bộ. Khách hàng có thể yêu cầu tư vấn theo kích thước hàng, loại xe nâng, tải trọng thực tế và số lượng cần dùng để nhận báo giá phù hợp.
Một số sản phẩm liên quan có thể tham khảo thêm:
Kinh nghiệm chọn mua pallet nhựa giúp tiết kiệm chi phí là gì?
Muốn mua pallet nhựa tiết kiệm, trước tiên cần xác định đúng nhu cầu sử dụng thay vì chỉ chọn giá rẻ. Nếu dùng trong kho thường, hàng nhẹ, bạn có thể chọn pallet nhựa cũ loại A hoặc pallet nhựa tái chế. Nếu dùng cho kho lạnh, hàng nặng hoặc cần xếp chồng, nên ưu tiên pallet HDPE chất lượng cao hoặc pallet lõi thép.
Khi chọn mua, hãy kiểm tra bề mặt pallet có bị nứt, võng, gãy chân hay biến dạng không. Với pallet cũ, cần kiểm tra kỹ các góc chịu lực, chân đỡ và độ phẳng mặt pallet. Với pallet mới, nên hỏi rõ chất liệu, tải trọng tĩnh, tải trọng động, chế độ bảo hành và chính sách đổi trả.
Doanh nghiệp mua số lượng lớn nên yêu cầu báo giá theo từng mức số lượng để được chiết khấu tốt hơn. Ngoài ra, cần tính cả chi phí vận chuyển, vì pallet có kích thước lớn, nếu đặt xa kho cung cấp thì chi phí giao hàng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về giá pallet nhựa 2026 là gì?
Pallet nhựa giá rẻ có bền không?
Pallet nhựa giá rẻ vẫn có thể bền nếu chọn đúng tải trọng và đúng mục đích sử dụng. Tuy nhiên, không nên dùng pallet giá rẻ cho hàng quá nặng, hàng xếp chồng cao hoặc kho có yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.
Pallet nhựa cũ có nên mua không?
Có. Pallet nhựa cũ phù hợp khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí, dùng để kê hàng, lưu kho hoặc vận chuyển nội bộ. Trước khi mua, cần kiểm tra tình trạng nứt, gãy, võng và khả năng chịu tải còn lại.
Pallet nhựa mới đắt hơn pallet cũ bao nhiêu?
Tùy loại sản phẩm, pallet nhựa mới có thể cao hơn pallet cũ từ vài chục phần trăm đến nhiều lần. Mức chênh lệch phụ thuộc vào chất liệu, kích thước, tải trọng và tình trạng thực tế của pallet cũ.
Nên mua pallet nhựa 1 mặt hay 2 mặt?
Pallet nhựa 1 mặt phù hợp với hàng nhẹ đến trung bình, dễ dùng với xe nâng tay và xe nâng máy. Pallet nhựa 2 mặt phù hợp với hàng nặng, cần xếp chồng hoặc cần độ ổn định cao hơn.
Mua pallet nhựa số lượng lớn có được giảm giá không?
Thông thường có. Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo từng mức số lượng, ví dụ 50 cái, 100 cái, 300 cái hoặc theo xe hàng để được mức chiết khấu tốt hơn.
Giá pallet nhựa có bao gồm vận chuyển không?
Không phải lúc nào cũng bao gồm vận chuyển. Vì pallet có kích thước lớn, chi phí giao hàng phụ thuộc vào số lượng, khoảng cách, loại xe và khu vực nhận hàng. Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ giá đã bao gồm vận chuyển hay chưa.
Giá pallet nhựa 2026 có nhiều mức khác nhau, từ pallet cũ giá rẻ cho nhu cầu kê hàng đến pallet nhựa mới, pallet HDPE nguyên sinh hoặc pallet lõi thép cho kho công nghiệp. Để chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp nên xác định rõ tải trọng hàng hóa, kích thước kiện hàng, loại xe nâng, môi trường sử dụng và ngân sách.
Nhựa Nhật Minh hỗ trợ mua, bán và cho thuê pallet nhựa với nhiều lựa chọn về kích thước, chất liệu và tình trạng sản phẩm. Liên hệ Nhựa Nhật Minh để được tư vấn loại pallet phù hợp, nhận báo giá theo số lượng và lựa chọn giải pháp tối ưu chi phí cho kho bãi, sản xuất và vận chuyển hàng hóa.